Sweden Allsvenskan
Vasteras SK FK logo
Vasteras SK FK
Gais logo
Gais

Thống kê đội

Sweden Allsvenskan
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Vasteras SK FK
VS
Gais
6
Trận đã chơi
6
2 - 2 - 2
Kết quả
1 - 2 - 3
33.3%
% Thắng
16.7%
1.5
Bàn thắng
1.3
2.2
Bàn thua
1.3
3.3
Sút trúng đích
5
3.8
Sút trượt
5.5
2
Cú sút bị chặn
3.3
45
Kiểm soát bóng
53
77.8
Độ chính xác chuyền bóng
79.7
14
Phạm lỗi
17.2
2.7
Cứu thua của thủ môn
2.8
1.5
Thẻ vàng
2
0.2
Thẻ đỏ
0
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Allsvenskan
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiOVER/UNDER 2.5BTTS
9/14/2024HOME
Vasteras SK FK
L 2 - 3 W
Gais
OO
5/11/2024
Vasteras SK FK
L 0 - 2 W
Gais
AWAY
UU
10/29/2023HOME
Vasteras SK FK
W 2 - 1 L
Gais
OO
7/24/2023
Vasteras SK FK
W 2 - 0 L
Gais
AWAY
UU
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Vasteras SK FK Lịch sử đội

Vasteras SK FK logo
Vasteras SK FK
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Hammarby FF0 - 3LONN
AWAY
IF Brommapojkarna2 - 1WOYY
HOME
BK Hacken3 - 3DOYY
AWAY
Sirius1 - 4LOYY
HOME
IF Elfsborg2 - 2DOYY
AWAY
Kalmar FF1 - 0WUNY

Gais Lịch sử đội

Gais logo
Gais
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Orgryte IS4 - 0WONY
AWAY
IFK Goteborg2 - 2DOYN
HOME
Mjallby AIF0 - 0DUNY
AWAY
BK Hacken1 - 2LOYN
AWAY
Malmo FF1 - 3LOYY
HOME
Djurgardens IF0 - 1LUNN

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No
Đội hình

Thông tin đội hình hiện chưa có. Sẽ được cập nhật 1 giờ trước khi trận đấu bắt đầu.

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Sweden Allsvenskan
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1Sirius65101771016WDWWW
2Hammarby FF63211651111WDDWL
3IF Elfsborg632196311DLWWD
4Djurgardens IF6312126610WDLLW
5BK Hacken6240129310DDDWW
6Malmo FF6312108210LWLWW
7Mjallby AIF631287110WWDWL
8Degerfors IF62227708DDWLW
9AIK Stockholm62227708DLLWD
10IF Brommapojkarna62221011-18WLWLD
11Vasteras SK FK6222913-48LWDLD
12Gais61238805WDDLL
13Orgryte IS6123616-105LDLLW
14Kalmar FF6114710-34LWDLL
15IFK Goteborg6033414-103LDDDL
16Halmstad6024412-82LLDDL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ