Sweden Allsvenskan
Sirius logo
Sirius
Vasteras SK FK logo
Vasteras SK FK

Match Events

Isak Bjerkebo
8'
Isak Bjerkebo
31'
Tobias Anker
45'
53'
Frédéric Nsabiyumva
Henrik Castegren
62'
Marcus Lindberg
88'

Thống kê đội

Sweden Allsvenskan
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Sirius
VS
Vasteras SK FK
2
Trận đã chơi
2
2 - 0 - 0
Kết quả
1 - 1 - 0
100%
% Thắng
50%
2.5
Bàn thắng
1.5
0
Bàn thua
1
4
Sút trúng đích
2.5
2
Sút trượt
3.5
2
Cú sút bị chặn
0
41
Kiểm soát bóng
46.5
73.5
Độ chính xác chuyền bóng
78.5
12.5
Phạm lỗi
14.5
2.5
Cứu thua của thủ môn
2
0
Thẻ vàng
1.5
0
Thẻ đỏ
0.5
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Allsvenskan Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
8/31/2024
Sirius
W 2 - 1 L
Vasteras SK FK
HOME
OY
5/20/2024HOME
Sirius
D 0 - 0 D
Vasteras SK FK
UN
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Sirius Lịch sử đội

Sirius logo
Sirius
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Hammarby FF2 - 0WUNN
AWAY
Degerfors IF3 - 0WONN

Vasteras SK FK Lịch sử đội

Vasteras SK FK logo
Vasteras SK FK
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
IF Elfsborg2 - 2DOYY
AWAY
Kalmar FF1 - 0WUNY

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Sirius
HOME
1.62
DRAW
4
Vasteras SK FK
AWAY
5
2.5 OVER/UNDER
OVER
1.73
UNDER
2.08
BTTS
YES
1.75
NO
2

Đội hình

Sirius

Sirius

(4-3-3)

David Celic
Oscar Krusnell
Tobias Anker
Mohamed Soumah
Henrik Castegren
Marcus Lindberg
Melker Heier
Matthias Nartey
Isak Bjerkebo
Robbie Ure
Neo Jönsson
Abdelrahman Boudah
Mikkel Ladefoged
Taonsa Axel
Marcus Baggesen
Mamadou Diagne
Jonathan Ring
Simon Gefvert
Victor Wernersson
Frédéric Nsabiyumva
Herman Magnusson
Elis Jäger
Vasteras SK FK

Vasteras SK FK

(3-4-3)

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Sweden Allsvenskan
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1Sirius65101771016WDWWW
2IF Elfsborg7421116514WDLWW
3Hammarby FF63211651111WDDWL
4Djurgardens IF6312126610WDLLW
5BK Hacken6240129310DDDWW
6Malmo FF6312108210LWLWW
7Mjallby AIF631287110WWDWL
8Degerfors IF62227708DDWLW
9AIK Stockholm62227708DLLWD
10IF Brommapojkarna72231013-38LWLWL
11Vasteras SK FK6222913-48LWDLD
12Gais61238805WDDLL
13Orgryte IS6123616-105LDLLW
14Kalmar FF6114710-34LWDLL
15IFK Goteborg6033414-103LDDDL
16Halmstad6024412-82LLDDL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ