Sweden Allsvenskan
Sirius logo
Sirius
Orgryte IS logo
Orgryte IS

Match Events

20'
Christoffer Styffe
Isak Bjerkebo
39'
Isak Bjerkebo
73'

Thống kê đội

Sweden Allsvenskan
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Sirius
VS
Orgryte IS
6
Trận đã chơi
6
5 - 1 - 0
Kết quả
1 - 2 - 3
83.3%
% Thắng
16.7%
2.8
Bàn thắng
1
1.2
Bàn thua
2.7
5
Sút trúng đích
4.3
4
Sút trượt
3.3
4.5
Cú sút bị chặn
3.5
48
Kiểm soát bóng
45.7
81.2
Độ chính xác chuyền bóng
80
12.7
Phạm lỗi
12
2.5
Cứu thua của thủ môn
4
0.8
Thẻ vàng
1.7
0
Thẻ đỏ
0
Trung bình giải đấu

Dự đoán AI

  • AI
    Confidence
    Pick
    Recent Win% (20)
  • amazon/nova-lite-v1
    nova-lite-v1 (fr)
    by amazon
    85%
    Sirius HOME
    BTTS NO
    2.5 UNDER
    1x2
    50%
    O/U
    70%
    BTTS
    67%
  • google/gemini-2.0-flash-lite-001
    gemini-2.0-flash-lite-001 (ar)
    by google
    88%
    Sirius HOME
    BTTS YES
    2.5 OVER
    1x2
    47%
    O/U
    47%
    BTTS
    70%
  • google/gemini-2.0-flash-lite-001
    gemini-2.0-flash-lite-001 (es)
    by google
    85%
    Sirius HOME
    BTTS YES
    2.5 OVER
    1x2
    40%
    O/U
    63%
    BTTS
    70%

Đối đầu (H2H)

Allsvenskan Đối đầu (H2H) 기록입니다.
No head-to-head data available.
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Sirius Lịch sử đội

Sirius logo
Sirius
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Kalmar FF3 - 2WOYY
AWAY
BK Hacken2 - 2DOYY
AWAY
Malmo FF3 - 2WOYN
HOME
Vasteras SK FK4 - 1WOYN
HOME
Hammarby FF2 - 0WUNN
AWAY
Degerfors IF3 - 0WONN

Orgryte IS Lịch sử đội

Orgryte IS logo
Orgryte IS
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Gais0 - 4LONN
HOME
Degerfors IF1 - 1DUYY
HOME
IF Brommapojkarna1 - 2LOYN
AWAY
Hammarby FF1 - 8LOYY
AWAY
Mjallby AIF2 - 0WUNN
HOME
Malmo FF1 - 1DUYY

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Sirius
HOME
1.2
DRAW
7.5
Orgryte IS
AWAY
11
2.5 OVER/UNDER
OVER
1.33
UNDER
3.4
BTTS
YES
1.8
NO
1.95

Đội hình

Sirius

Sirius

(4-2-3-1)

6.68
David Celic
6.95
Oscar Krusnell
7.07
Tobias Anker
7.28
Mohamed Soumah
6.96
Victor Ekstrom
7.44
Marcus Lindberg
6.94
Melker Heier
7.46
Isak Bjerkebo
6.83
Victor Svensson
6.92
Neo Jönsson
7.62
Robbie Ure
6.54
Jerome Tibbling Ugwo
7.14
Tobias Sana
6.57
Charlie Vindehall
7.01
Benjamin Laturnus
6.98
Owen Parker Price
6.55
Daniel Paulson
6.99
Christoffer Styffe
6.78
Mikael Dyrestam
6.68
Sebastian Lagerlund
6.5
William Svensson
6.69
Hampus Gustafsson
Orgryte IS

Orgryte IS

(5-4-1)

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Sweden Allsvenskan
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
Allsvenskan
1Sirius19133347272042LLLDW
2Hammarby FF19113544182636LWWWD
3Djurgardens IF19112643192435WWWLL
4IF Elfsborg198742719831WDWWW
5BK Hacken198743329431LWWLD
6AIK Stockholm189452827131WWWLD
7Malmo FF199283330329WLWLW
8Vasteras SK FK198562833-529WDLWL
9Gais197572518726WLLWD
10IF Brommapojkarna196672731-424LWWDL
11IFK Goteborg196582439-1523WDLWW
12Mjallby AIF185582429-520LLWLL
13Kalmar FF1954102129-819LDLLD
14Degerfors IF1944111731-1416LLWWL
15Orgryte IS1935112242-2014LDLLW
16Halmstad1925121335-2211WDLLL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ