Sweden Allsvenskan
Sirius logo
Sirius
Gais logo
Gais

Thống kê đội

Sweden Allsvenskan
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Sirius
VS
Gais
8
Trận đã chơi
8
7 - 1 - 0
Kết quả
2 - 3 - 3
87.5%
% Thắng
25%
2.8
Bàn thắng
1.3
1.1
Bàn thua
1.1
5.5
Sút trúng đích
4.6
4.1
Sút trượt
5.6
4.8
Cú sút bị chặn
3.6
48.4
Kiểm soát bóng
51
82.1
Độ chính xác chuyền bóng
79.5
12.4
Phạm lỗi
16.8
2.4
Cứu thua của thủ môn
2.6
1.1
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Allsvenskan
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
9/14/2025HOME
Sirius
W 3 - 0 L
Gais
ON
5/24/2025
Sirius
L 1 - 2 W
Gais
AWAY
OY
11/10/2024
Sirius
L 1 - 2 W
Gais
AWAY
OY
7/13/2024HOME
Sirius
W 3 - 1 L
Gais
OY
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Sirius Lịch sử đội

Sirius logo
Sirius
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Djurgardens IF3 - 2WOYN
HOME
Orgryte IS2 - 0WUNY
HOME
Kalmar FF3 - 2WOYY
AWAY
BK Hacken2 - 2DOYY
AWAY
Malmo FF3 - 2WOYN
HOME
Vasteras SK FK4 - 1WOYN
HOME
Hammarby FF2 - 0WUNN
AWAY
Degerfors IF3 - 0WONN

Gais Lịch sử đội

Gais logo
Gais
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Degerfors IF1 - 1DUYY
AWAY
Vasteras SK FK1 - 0WUNY
HOME
Orgryte IS4 - 0WONY
AWAY
IFK Goteborg2 - 2DOYN
HOME
Mjallby AIF0 - 0DUNY
AWAY
BK Hacken1 - 2LOYN
AWAY
Malmo FF1 - 3LOYY
HOME
Djurgardens IF0 - 1LUNN

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No
Đội hình

Thông tin đội hình hiện chưa có. Sẽ được cập nhật 1 giờ trước khi trận đấu bắt đầu.

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Sweden Allsvenskan
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1Sirius87102291322WWWDW
2Hammarby FF85212161517WWWDD
3BK Hacken84401611516WWDDD
4IF Elfsborg8431127515DWDLW
5Djurgardens IF84131811713LWWDL
6Mjallby AIF8413129313LWWWD
7IF Brommapojkarna83231113-211WLWLW
8Malmo FF83141315-210LLLWL
9Gais823310919DWWDD
10AIK Stockholm82331012-29DLDLL
11Degerfors IF8233912-39DLDDW
12Vasteras SK FK82331015-59DLLWD
13Kalmar FF8215911-27LWLWD
14IFK Goteborg8134717-106WLLDD
15Orgryte IS8125821-135LLLDL
16Halmstad8035515-103DLLLD
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ