Thụy Điển Allsvenskan
Orgryte IS logo
Orgryte IS
Vasteras SK FK logo
Vasteras SK FK

Thống kê đội

Thụy Điển Allsvenskan
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Orgryte IS
VS
Vasteras SK FK
18
Trận đã chơi
18
3 - 4 - 11
Kết quả
7 - 5 - 6
16.7%
% Thắng
38.9%
1.2
Bàn thắng
1.4
2.3
Bàn thua
1.8
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Allsvenskan Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
7/24/2026
Orgryte IS
L 0 - 2 W
Vasteras SK FK
HOME
UN
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Orgryte IS Lịch sử đội

Orgryte IS logo
Orgryte IS
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
IFK Goteborg0 - 1LUN-
HOME
Halmstad1 - 1DUY-
AWAY
IF Brommapojkarna1 - 3LOY-
HOME
AIK Stockholm3 - 4LOY-
AWAY
AIK Stockholm3 - 0WON-
AWAY
Vasteras SK FK0 - 2LUN-
HOME
BK Hacken4 - 3WOY-
AWAY
Kalmar FF0 - 3LON-
HOME
IF Elfsborg2 - 2DOY-
AWAY
Halmstad0 - 2LUN-

Vasteras SK FK Lịch sử đội

Vasteras SK FK logo
Vasteras SK FK
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Kalmar FF0 - 0DUN-
AWAY
IF Elfsborg0 - 3LON-
HOME
Djurgardens IF1 - 0WUN-
AWAY
Djurgardens IF0 - 6LON-
HOME
Orgryte IS2 - 0WUN-
AWAY
Mjallby AIF0 - 0DUN-
HOME
Degerfors IF2 - 0WUN-
AWAY
Halmstad3 - 1WOY-
HOME
IFK Goteborg4 - 5LOY-
AWAY
Malmo FF3 - 2WOY-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Orgryte IS
HOME
3
DRAW
3.5
Vasteras SK FK
AWAY
2.25
2.5 OVER/UNDER
OVER
1.7
UNDER
2.1
BTTS
YES
1.62
NO
2.2

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Thụy Điển Allsvenskan
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
Allsvenskan
1Hammarby FF28184660233758WWWWW
2Sirius27184558342458WLLDW
3Djurgardens IF27164755253052WDDWW
4BK Hacken271310448301849WDWWW
5IF Elfsborg281210642311146LWDDD
6Vasteras SK FK2713594038244WWLWL
7Malmo FF27124114236640LWDLW
8AIK Stockholm2710894347-438LDWDL
9IFK Goteborg2710893646-1038LDDDW
10Gais27107103427737WWDLL
11IF Brommapojkarna2797113944-534LDWLW
12Mjallby AIF2769123043-1327DWLLD
13Kalmar FF2765162342-1923DLLWL
14Degerfors IF2755172246-2420LLLLD
15Orgryte IS2747163360-2719LLDWL
16Halmstad2745181851-3317LLWLL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ