Sweden Allsvenskan
Orgryte IS logo
Orgryte IS
Mjallby AIF logo
Mjallby AIF

Thống kê đội

Sweden Allsvenskan
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Orgryte IS
VS
Mjallby AIF
18
Trận đã chơi
16
3 - 4 - 11
Kết quả
5 - 4 - 7
16.7%
% Thắng
31.3%
1.2
Bàn thắng
1.3
2.3
Bàn thua
1.4
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Allsvenskan Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
4/11/2026
Orgryte IS
W 2 - 0 L
Mjallby AIF
HOME
UN
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Orgryte IS Lịch sử đội

Orgryte IS logo
Orgryte IS
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
IFK Goteborg0 - 1LUN-
HOME
Halmstad1 - 1DUY-
AWAY
IF Brommapojkarna1 - 3LOY-
HOME
AIK Stockholm3 - 4LOY-
AWAY
AIK Stockholm3 - 0WON-
AWAY
Vasteras SK FK0 - 2LUN-
HOME
BK Hacken4 - 3WOY-
AWAY
Kalmar FF0 - 3LON-
HOME
IF Elfsborg2 - 2DOY-
AWAY
Halmstad0 - 2LUN-

Mjallby AIF Lịch sử đội

Mjallby AIF logo
Mjallby AIF
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Djurgardens IF0 - 4LON-
HOME
Sirius4 - 3WOY-
HOME
IF Elfsborg0 - 1LUN-
AWAY
Kalmar FF1 - 2LOY-
HOME
Vasteras SK FK0 - 0DUN-
HOME
AIK Stockholm1 - 2LOY-
AWAY
IFK Goteborg1 - 1DUY-
AWAY
IF Elfsborg1 - 1DUY-
HOME
BK Hacken0 - 1LUN-
AWAY
Degerfors IF4 - 1WOY-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Orgryte IS
HOME
2.9
DRAW
3.5
Mjallby AIF
AWAY
2.3
2.5 OVER/UNDER
OVER
1.73
UNDER
2.08
BTTS
YES
1.62
NO
2.2

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Sweden Allsvenskan
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
Allsvenskan
1Sirius25174456322455LDWWW
2Hammarby FF25154652213149WWLWW
3Djurgardens IF25153752232948DWWLW
4BK Hacken25129447301745WWWWD
5IF Elfsborg261110539261343DDDWW
6Vasteras SK FK2511593638-238LWLWW
7AIK Stockholm2610884245-338DWDLL
8Malmo FF25114103834437DLWLW
9IFK Goteborg2510783544-937DDWWW
10IF Brommapojkarna2596103943-433WLWLL
11Gais2587103126531DLLWL
12Mjallby AIF2558122842-1423LLDLD
13Kalmar FF2564152341-1822LWLLL
14Degerfors IF2555152141-2020LLDLL
15Orgryte IS2547143156-2519DWLLL
16Halmstad2545161846-2817WLLWL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ