Sweden Allsvenskan
Orgryte IS logo
Orgryte IS
IFK Goteborg logo
IFK Goteborg

Thống kê đội

Sweden Allsvenskan
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Orgryte IS
VS
IFK Goteborg
7
Trận đã chơi
7
1 - 2 - 4
Kết quả
0 - 3 - 4
14.3%
% Thắng
0%
0.9
Bàn thắng
0.6
2.6
Bàn thua
2.1
3.9
Sút trúng đích
4
3.3
Sút trượt
6.1
3.4
Cú sút bị chặn
4.1
45
Kiểm soát bóng
53
79.7
Độ chính xác chuyền bóng
78.1
12.6
Phạm lỗi
11.9
4
Cứu thua của thủ môn
3.6
1.6
Thẻ vàng
2.4
0
Thẻ đỏ
0.1
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Allsvenskan
No head-to-head data available.
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Orgryte IS Lịch sử đội

Orgryte IS logo
Orgryte IS
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Sirius0 - 2LUNN
AWAY
Gais0 - 4LONN
HOME
Degerfors IF1 - 1DUYY
HOME
IF Brommapojkarna1 - 2LOYN
AWAY
Hammarby FF1 - 8LOYY
AWAY
Mjallby AIF2 - 0WUNN
HOME
Malmo FF1 - 1DUYY

IFK Goteborg Lịch sử đội

IFK Goteborg logo
IFK Goteborg
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Hammarby FF0 - 1LUNN
AWAY
Djurgardens IF0 - 6LONY
HOME
Gais2 - 2DOYN
AWAY
Kalmar FF1 - 1DUYY
AWAY
Halmstad1 - 1DUYN
HOME
BK Hacken0 - 2LUNY
AWAY
IF Elfsborg0 - 2LUNY

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Orgryte IS
HOME
4
DRAW
3.6
IFK Goteborg
AWAY
1.85
2.5 OVER/UNDER
OVER
1.75
UNDER
2.05
BTTS
YES
1.67
NO
2.1
Đội hình

Thông tin đội hình hiện chưa có. Sẽ được cập nhật 1 giờ trước khi trận đấu bắt đầu.

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Sweden Allsvenskan
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1Sirius76101971219WWDWW
2Hammarby FF74211751214WWDDW
3IF Elfsborg7421116514WDLWW
4Djurgardens IF7412168813WWDLL
5BK Hacken73401511413WDDDW
6Mjallby AIF7412128413WWWDW
7Malmo FF73131211110LLWLW
8Gais72239818WWDDL
9AIK Stockholm7223911-28LDLLW
10IF Brommapojkarna72231013-38LWLWL
11Degerfors IF7223811-38LDDWL
12Vasteras SK FK7223914-58LLWDL
13Kalmar FF7214910-17WLWDL
14Orgryte IS7124618-125LLDLL
15IFK Goteborg7034415-113LLDDD
16Halmstad7025414-102LLLDD
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ