Sweden
Allsvenskan
Orgryte IS
IFK Goteborg
Match Events
18'
Tobias Heintz
21'
A. Erlingmark
28'
B. Brantlind
W. Hofvander
37'
69'
August Erlingmark
79'
Jonas Bager
D. Paulson
87'
Tobias Sana
89'
90'
F. Eriksson
Demirel Hodžić
90'
Thống kê đội
Sweden Allsvenskan
So sánh thống kê đội
Orgryte IS
VS
IFK Goteborg
7
Trận đã chơi
7
1 - 2 - 4
Kết quả
0 - 3 - 4
14.3%
% Thắng
0%
0.9
Bàn thắng
0.6
2.6
Bàn thua
2.1
3.9
Sút trúng đích
4
3.3
Sút trượt
6.1
3.4
Cú sút bị chặn
4.1
45
Kiểm soát bóng
53
79.7
Độ chính xác chuyền bóng
78.1
12.6
Phạm lỗi
11.9
4
Cứu thua của thủ môn
3.6
1.6
Thẻ vàng
2.4
0
Thẻ đỏ
0.1
Trung bình giải đấu
Dự đoán AI
- AIConfidencePickRecent Win% (20)
nova-lite-v1 (fr)by amazon82%
AWAYBTTS YES2.5 OVER1x240%O/U37%BTTS47%
deepseek-v4-pro (ja)by deepseek75%X DRAWBTTS NO2.5 UNDER1x233%O/U57%BTTS60%
gemini-2.0-flash-lite-001 (ar)by google65%
AWAYBTTS NO2.5 UNDER1x247%O/U47%BTTS70%
Đối đầu (H2H)
Allsvenskan Đối đầu (H2H) 기록입니다.
No head-to-head data available.
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi
Lịch sử đội
Orgryte IS Lịch sử đội
Orgryte IS
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
AWAY | Sirius | 0 - 2 | |||||
AWAY | Gais | 0 - 4 | |||||
HOME | Degerfors IF | 1 - 1 | |||||
HOME | IF Brommapojkarna | 1 - 2 | |||||
AWAY | Hammarby FF | 1 - 8 | |||||
AWAY | Mjallby AIF | 2 - 0 | |||||
HOME | Malmo FF | 1 - 1 |
IFK Goteborg Lịch sử đội
IFK Goteborg
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
HOME | Hammarby FF | 0 - 1 | |||||
AWAY | Djurgardens IF | 0 - 6 | |||||
HOME | Gais | 2 - 2 | |||||
AWAY | Kalmar FF | 1 - 1 | |||||
AWAY | Halmstad | 1 - 1 | |||||
HOME | BK Hacken | 0 - 2 | |||||
AWAY | IF Elfsborg | 0 - 2 |
Over
Under
Yes
No
Tỷ lệ cược
Đội hình
Orgryte IS
(5-3-2)
N/A
H. Gustafsson
N/A
A. Andreasson
N/A
M. Parker
N/A
M. Dyrestam
N/A
C. Styffe
N/A
D. Paulson
N/A
B. Laturnus
N/A
O. Parker-Price
N/A
W. Hofvander
N/A
T. Sana
N/A
N. Christoffersson
7.23
T. Heintz
7.15
S. Clemmensen
6.51
B. Brantlind
6.83
D. Kruse
6.69
A. Erlingmark
6.75
A. Bergmark-Wiberg
6.64
F. Eriksson
6.17
J. Bager
6.98
R. Yeboah
6.48
A. Jallow
6.41
E. Bishesari
IFK Goteborg
(4-4-2)
Điểm trung bình cầu thủ
Chấn thương / Treo giò
Không có thông tin chấn thương/treo giò.
Bảng xếp hạng giải đấu
Sweden Allsvenskan
