Sweden Allsvenskan
Orgryte IS logo
Orgryte IS
Hammarby FF logo
Hammarby FF

Thống kê đội

Sweden Allsvenskan
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Orgryte IS
VS
Hammarby FF
18
Trận đã chơi
19
3 - 4 - 11
Kết quả
11 - 3 - 5
16.7%
% Thắng
57.9%
1.2
Bàn thắng
2.3
2.3
Bàn thua
0.9
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Allsvenskan Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
4/18/2026
Orgryte IS
L 1 - 8 W
Hammarby FF
HOME
OY
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Orgryte IS Lịch sử đội

Orgryte IS logo
Orgryte IS
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
IFK Goteborg0 - 1LUN-
HOME
Halmstad1 - 1DUY-
AWAY
IF Brommapojkarna1 - 3LOY-
HOME
AIK Stockholm3 - 4LOY-
AWAY
AIK Stockholm3 - 0WON-
AWAY
Vasteras SK FK0 - 2LUN-
HOME
BK Hacken4 - 3WOY-
AWAY
Kalmar FF0 - 3LON-
HOME
IF Elfsborg2 - 2DOY-
AWAY
Halmstad0 - 2LUN-

Hammarby FF Lịch sử đội

Hammarby FF logo
Hammarby FF
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
AIK Stockholm2 - 3LOY-
HOME
Gais2 - 0WUN-
AWAY
Kalmar FF4 - 0WON-
HOME
BK Hacken3 - 0WON-
AWAY
IF Brommapojkarna1 - 1DUY-
HOME
Degerfors IF4 - 0WON-
HOME
Kalmar FF2 - 0WUN-
AWAY
IF Elfsborg2 - 1WOY-
AWAY
BK Hacken2 - 3LOY-
HOME
AIK Stockholm1 - 2LOY-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Sweden Allsvenskan
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
Allsvenskan
1Sirius19133347272042LLLDW
2Hammarby FF19113544182636LWWWD
3Djurgardens IF18102641192232WWLLW
4IF Elfsborg198742719831WDWWW
5BK Hacken198743329431LWWLD
6AIK Stockholm189452827131WWWLD
7Malmo FF199283330329WLWLW
8Vasteras SK FK198562833-529WDLWL
9Gais197572518726WLLWD
10IF Brommapojkarna196672731-424LWWDL
11IFK Goteborg196582439-1523WDLWW
12Mjallby AIF175572427-320LWLLD
13Kalmar FF1954102129-819LDLLD
14Degerfors IF1944111731-1416LLWWL
15Orgryte IS1935112242-2014LDLLW
16Halmstad1925121335-2211WDLLL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ