Thụy Điển Allsvenskan
Mjallby AIF logo
Mjallby AIF
Vasteras SK FK logo
Vasteras SK FK

Thống kê đội

Thụy Điển Allsvenskan
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Mjallby AIF
VS
Vasteras SK FK
11
Trận đã chơi
12
4 - 3 - 4
Kết quả
5 - 3 - 4
36.4%
% Thắng
41.7%
1.4
Bàn thắng
1.8
1.2
Bàn thua
1.9
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Allsvenskan Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
10/5/2024HOME
Mjallby AIF
W 2 - 1 L
Vasteras SK FK
OY
4/25/2024
Mjallby AIF
L 1 - 2 W
Vasteras SK FK
HOME
OY
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Mjallby AIF Lịch sử đội

Mjallby AIF logo
Mjallby AIF
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
AIK Stockholm1 - 2LOY-
AWAY
IFK Goteborg1 - 1DUY-
AWAY
IF Elfsborg1 - 1DUY-
HOME
BK Hacken0 - 1LUN-
AWAY
Degerfors IF4 - 1WOY-
AWAY
Malmo FF3 - 2WOY-
HOME
Halmstad2 - 0WUN-
AWAY
Gais0 - 0DUN-
HOME
IF Brommapojkarna3 - 0WON-
HOME
Orgryte IS0 - 2LUN-

Vasteras SK FK Lịch sử đội

Vasteras SK FK logo
Vasteras SK FK
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Degerfors IF2 - 0WUN-
AWAY
Halmstad3 - 1WOY-
HOME
IFK Goteborg4 - 5LOY-
AWAY
Malmo FF3 - 2WOY-
HOME
AIK Stockholm1 - 1DUY-
HOME
Gais0 - 1LUN-
AWAY
Hammarby FF0 - 3LON-
AWAY
IF Brommapojkarna2 - 1WOY-
HOME
BK Hacken3 - 3DOY-
AWAY
Sirius1 - 4LOY-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Mjallby AIF
HOME
1.8
DRAW
3.75
Vasteras SK FK
AWAY
4.2
2.5 OVER/UNDER
OVER
1.67
UNDER
2.15
BTTS
YES
1.62
NO
2.2

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Thụy Điển Allsvenskan
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
Allsvenskan
1Sirius12102033151832WDWWW
2Hammarby FF1372428141423WWLLL
3BK Hacken125522522320LLWDW
4Djurgardens IF1161426151119WWLLW
5Gais135441812619WDWLW
6Malmo FF126152520519WWWLL
7IF Elfsborg134631714318LLDDD
8Vasteras SK FK125342223-118WWLWD
9AIK Stockholm125341618-218WWLWD
10Mjallby AIF124441917216LDDDL
11IF Brommapojkarna124441719-216LDDWW
12Kalmar FF124171417-313LWLWL
13Degerfors IF122461219-710LLDLD
14IFK Goteborg122461428-1410LLWDW
15Orgryte IS122371431-179WLDLL
16Halmstad121381026-166LLLWD
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ