Sweden Allsvenskan
Mjallby AIF logo
Mjallby AIF
Hammarby FF logo
Hammarby FF

Thống kê đội

Sweden Allsvenskan
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Mjallby AIF
VS
Hammarby FF
16
Trận đã chơi
19
5 - 4 - 7
Kết quả
11 - 3 - 5
31.3%
% Thắng
57.9%
1.3
Bàn thắng
2.3
1.4
Bàn thua
0.9
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Allsvenskan Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
4/4/2026
Mjallby AIF
L 0 - 3 W
Hammarby FF
HOME
ON
5/22/2025
Mjallby AIF
W 2 - 1 L
Hammarby FF
HOME
OY
4/18/2025HOME
Mjallby AIF
W 3 - 1 L
Hammarby FF
OY
7/28/2024
Mjallby AIF
L 0 - 3 W
Hammarby FF
HOME
ON
5/15/2024HOME
Mjallby AIF
W 3 - 0 L
Hammarby FF
ON
8/27/2023HOME
Mjallby AIF
L 0 - 3 W
Hammarby FF
ON
5/9/2023
Mjallby AIF
D 0 - 0 D
Hammarby FF
HOME
UN
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Mjallby AIF Lịch sử đội

Mjallby AIF logo
Mjallby AIF
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Djurgardens IF0 - 4LON-
HOME
Sirius4 - 3WOY-
HOME
IF Elfsborg0 - 1LUN-
AWAY
Kalmar FF1 - 2LOY-
HOME
Vasteras SK FK0 - 0DUN-
HOME
AIK Stockholm1 - 2LOY-
AWAY
IFK Goteborg1 - 1DUY-
AWAY
IF Elfsborg1 - 1DUY-
HOME
BK Hacken0 - 1LUN-
AWAY
Degerfors IF4 - 1WOY-

Hammarby FF Lịch sử đội

Hammarby FF logo
Hammarby FF
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
AIK Stockholm2 - 3LOY-
HOME
Gais2 - 0WUN-
AWAY
Kalmar FF4 - 0WON-
HOME
BK Hacken3 - 0WON-
AWAY
IF Brommapojkarna1 - 1DUY-
HOME
Degerfors IF4 - 0WON-
HOME
Kalmar FF2 - 0WUN-
AWAY
IF Elfsborg2 - 1WOY-
AWAY
BK Hacken2 - 3LOY-
HOME
AIK Stockholm1 - 2LOY-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Sweden Allsvenskan
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
Allsvenskan
1Sirius24174355302555DWWWW
2Djurgardens IF24152750212947WWLWW
3Hammarby FF24144650212946WLWWD
4BK Hacken24119443301342WWWDD
5IF Elfsborg24118537241341DWWWL
6Vasteras SK FK2411583536-138WLWWL
7Malmo FF24113103834436LWLWD
8IFK Goteborg2410683443-936DWWWW
9AIK Stockholm249783842-434DLLDL
10Gais2486103025530LLWLD
11IF Brommapojkarna2486103643-730LWLLW
12Mjallby AIF2458112840-1223LDLDD
13Kalmar FF2464142338-1522WLLLL
14Degerfors IF2455142137-1620LDLLW
15Orgryte IS2446142954-2518WLLLD
16Halmstad2435161645-2914LLWLL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ