Sweden Allsvenskan
Malmo FF logo
Malmo FF
Vasteras SK FK logo
Vasteras SK FK

Thống kê đội

Sweden Allsvenskan
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Malmo FF
VS
Vasteras SK FK
8
Trận đã chơi
8
3 - 1 - 4
Kết quả
2 - 3 - 3
37.5%
% Thắng
25%
1.6
Bàn thắng
1.3
1.9
Bàn thua
1.9
4.4
Sút trúng đích
3.1
4.5
Sút trượt
3.9
4.8
Cú sút bị chặn
1.9
50.5
Kiểm soát bóng
47.8
81.5
Độ chính xác chuyền bóng
79
12.4
Phạm lỗi
13.4
4.8
Cứu thua của thủ môn
3.1
1.8
Thẻ vàng
1.4
0
Thẻ đỏ
0.1
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Allsvenskan
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
10/19/2024
Malmo FF
D 1 - 1 D
Vasteras SK FK
AWAY
UY
4/20/2024HOME
Malmo FF
W 1 - 0 L
Vasteras SK FK
UN
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Malmo FF Lịch sử đội

Malmo FF logo
Malmo FF
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Hammarby FF1 - 4LOYN
AWAY
BK Hacken2 - 3LOYY
HOME
Mjallby AIF2 - 3LOYY
AWAY
AIK Stockholm1 - 0WUNY
HOME
Sirius2 - 3LOYN
AWAY
Djurgardens IF1 - 0WUNN
HOME
Gais3 - 1WOYY
AWAY
Orgryte IS1 - 1DUYY

Vasteras SK FK Lịch sử đội

Vasteras SK FK logo
Vasteras SK FK
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
AIK Stockholm1 - 1DUYY
HOME
Gais0 - 1LUNN
AWAY
Hammarby FF0 - 3LONN
AWAY
IF Brommapojkarna2 - 1WOYY
HOME
BK Hacken3 - 3DOYY
AWAY
Sirius1 - 4LOYY
HOME
IF Elfsborg2 - 2DOYY
AWAY
Kalmar FF1 - 0WUNY

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No
Đội hình

Thông tin đội hình hiện chưa có. Sẽ được cập nhật 1 giờ trước khi trận đấu bắt đầu.

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Sweden Allsvenskan
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1Sirius87102291322WWWDW
2Hammarby FF85212161517WWWDD
3BK Hacken84401611516WWDDD
4IF Elfsborg8431127515DWDLW
5Djurgardens IF84131811713LWWDL
6Mjallby AIF8413129313LWWWD
7IF Brommapojkarna83231113-211WLWLW
8Malmo FF83141315-210LLLWL
9Gais823310919DWWDD
10AIK Stockholm82331012-29DLDLL
11Degerfors IF8233912-39DLDDW
12Vasteras SK FK82331015-59DLLWD
13Kalmar FF8215911-27LWLWD
14IFK Goteborg8134717-106WLLDD
15Orgryte IS8125821-135LLLDL
16Halmstad8035515-103DLLLD
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ