Thụy Điển Allsvenskan
Kalmar FF logo
Kalmar FF
Hammarby FF logo
Hammarby FF

Thống kê đội

Thụy Điển Allsvenskan
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Kalmar FF
VS
Hammarby FF
14
Trận đã chơi
16
5 - 1 - 8
Kết quả
9 - 3 - 4
35.7%
% Thắng
56.3%
1.3
Bàn thắng
2.3
1.5
Bàn thua
0.9
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Allsvenskan Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
7/12/2026
Kalmar FF
L 0 - 2 W
Hammarby FF
HOME
UN
8/4/2024HOME
Kalmar FF
L 1 - 4 W
Hammarby FF
OY
3/31/2024
Kalmar FF
L 1 - 3 W
Hammarby FF
HOME
OY
8/20/2023HOME
Kalmar FF
D 0 - 0 D
Hammarby FF
UN
7/16/2023
Kalmar FF
L 1 - 3 W
Hammarby FF
HOME
OY
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Kalmar FF Lịch sử đội

Kalmar FF logo
Kalmar FF
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
IFK Goteborg2 - 3LOY-
HOME
Mjallby AIF2 - 1WOY-
AWAY
Hammarby FF0 - 2LUN-
HOME
Orgryte IS3 - 0WON-
AWAY
Gais0 - 3LON-
HOME
Degerfors IF2 - 1WOY-
AWAY
IF Brommapojkarna0 - 1LUN-
HOME
Halmstad2 - 0WUN-
AWAY
Sirius2 - 3LOY-
HOME
IF Elfsborg2 - 1WOY-

Hammarby FF Lịch sử đội

Hammarby FF logo
Hammarby FF
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
BK Hacken3 - 0WON-
AWAY
IF Brommapojkarna1 - 1DUY-
HOME
Degerfors IF4 - 0WON-
HOME
Kalmar FF2 - 0WUN-
AWAY
IF Elfsborg2 - 1WOY-
AWAY
BK Hacken2 - 3LOY-
HOME
AIK Stockholm1 - 2LOY-
AWAY
Gais0 - 2LUN-
HOME
Malmo FF4 - 1WOY-
AWAY
IFK Goteborg1 - 0WUN-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Kalmar FF
HOME
4.1
DRAW
3.75
Hammarby FF
AWAY
1.8
2.5 OVER/UNDER
OVER
1.67
UNDER
2.15
BTTS
YES
1.62
NO
2.2

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Thụy Điển Allsvenskan
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
Allsvenskan
1Sirius16133044192542DWWWW
2Hammarby FF1693436152130WDWWW
3IF Elfsborg177642418627WWWLL
4Djurgardens IF1582533161726LWWDW
5BK Hacken166732826225LDDWL
6AIK Stockholm167452224-225WLDWW
7Vasteras SK FK177462532-725LWLWD
8Gais166552115623WDLWD
9Malmo FF167273127423LWLDW
10IFK Goteborg165472235-1319WWLWL
11Kalmar FF165382124-318LDWDL
12IF Brommapojkarna164662226-418DLDLL
13Mjallby AIF154562020017LLDLD
14Degerfors IF163491427-1313WLLLL
15Orgryte IS163492037-1713LWLDW
16Halmstad1614111133-227LLDLL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ