Sweden Allsvenskan
IFK Goteborg logo
IFK Goteborg
Hammarby FF logo
Hammarby FF

Thống kê đội

Sweden Allsvenskan
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
IFK Goteborg
VS
Hammarby FF
6
Trận đã chơi
6
0 - 3 - 3
Kết quả
3 - 2 - 1
0%
% Thắng
50%
0.7
Bàn thắng
2.7
2.3
Bàn thua
0.8
4.7
Sút trúng đích
6.5
6
Sút trượt
9.5
4.3
Cú sút bị chặn
5.2
54.3
Kiểm soát bóng
64
79.2
Độ chính xác chuyền bóng
87.2
10.5
Phạm lỗi
11.3
3.7
Cứu thua của thủ môn
2.7
2.5
Thẻ vàng
1.3
0.2
Thẻ đỏ
0
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Allsvenskan
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiOVER/UNDER 2.5BTTS
10/5/2025HOME
IFK Goteborg
L 1 - 2 W
Hammarby FF
OO
3/30/2025
IFK Goteborg
L 0 - 4 W
Hammarby FF
AWAY
OU
9/1/2024HOME
IFK Goteborg
L 0 - 1 W
Hammarby FF
UU
7/15/2024
IFK Goteborg
W 1 - 0 L
Hammarby FF
AWAY
UU
3/15/2024
IFK Goteborg
W 3 - 1 L
Hammarby FF
AWAY
OO
10/1/2023
IFK Goteborg
D 1 - 1 D
Hammarby FF
AWAY
UO
5/21/2023HOME
IFK Goteborg
D 1 - 1 D
Hammarby FF
UO
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

IFK Goteborg Lịch sử đội

IFK Goteborg logo
IFK Goteborg
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Djurgardens IF0 - 6LONY
HOME
Gais2 - 2DOYN
AWAY
Kalmar FF1 - 1DUYY
AWAY
Halmstad1 - 1DUYN
HOME
BK Hacken0 - 2LUNY
AWAY
IF Elfsborg0 - 2LUNY

Hammarby FF Lịch sử đội

Hammarby FF logo
Hammarby FF
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Vasteras SK FK3 - 0WONY
AWAY
Djurgardens IF1 - 1DUYN
HOME
Halmstad1 - 1DUYY
HOME
Orgryte IS8 - 1WOYY
AWAY
Sirius0 - 2LUNN
HOME
Mjallby AIF3 - 0WONN

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No
Đội hình

Thông tin đội hình hiện chưa có. Sẽ được cập nhật 1 giờ trước khi trận đấu bắt đầu.

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Sweden Allsvenskan
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1Sirius65101771016WDWWW
2Hammarby FF63211651111WDDWL
3IF Elfsborg632196311DLWWD
4Djurgardens IF6312126610WDLLW
5BK Hacken6240129310DDDWW
6Malmo FF6312108210LWLWW
7Mjallby AIF631287110WWDWL
8Degerfors IF62227708DDWLW
9AIK Stockholm62227708DLLWD
10IF Brommapojkarna62221011-18WLWLD
11Vasteras SK FK6222913-48LWDLD
12Gais61238805WDDLL
13Orgryte IS6123616-105LDLLW
14Kalmar FF6114710-34LWDLL
15IFK Goteborg6033414-103LDDDL
16Halmstad6024412-82LLDDL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ