Sweden Allsvenskan
IFK Goteborg logo
IFK Goteborg
Halmstad logo
Halmstad

Thống kê đội

Sweden Allsvenskan
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
IFK Goteborg
VS
Halmstad
19
Trận đã chơi
18
6 - 5 - 8
Kết quả
1 - 5 - 12
31.6%
% Thắng
5.6%
1.3
Bàn thắng
0.7
2.1
Bàn thua
1.9
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Allsvenskan Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
4/18/2026
IFK Goteborg
D 1 - 1 D
Halmstad
HOME
UY
10/26/2025
IFK Goteborg
W 3 - 0 L
Halmstad
HOME
ON
4/5/2025HOME
IFK Goteborg
W 1 - 0 L
Halmstad
UN
9/23/2024HOME
IFK Goteborg
D 1 - 1 D
Halmstad
UY
4/7/2024
IFK Goteborg
L 0 - 1 W
Halmstad
HOME
UN
7/23/2023HOME
IFK Goteborg
D 0 - 0 D
Halmstad
UN
7/2/2023
IFK Goteborg
D 0 - 0 D
Halmstad
HOME
UN
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

IFK Goteborg Lịch sử đội

IFK Goteborg logo
IFK Goteborg
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Orgryte IS1 - 0WUN-
HOME
IF Elfsborg1 - 1DUY-
AWAY
Degerfors IF0 - 3LON-
HOME
Kalmar FF3 - 2WOY-
HOME
Degerfors IF2 - 0WUN-
AWAY
Sirius1 - 4LOY-
HOME
IF Brommapojkarna2 - 1WOY-
AWAY
Malmo FF0 - 4LON-
HOME
AIK Stockholm1 - 2LOY-
AWAY
Vasteras SK FK5 - 4WOY-

Halmstad Lịch sử đội

Halmstad logo
Halmstad
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Orgryte IS1 - 1DUY-
AWAY
BK Hacken0 - 1LUN-
HOME
Gais0 - 2LUN-
HOME
Sirius0 - 2LUN-
AWAY
Gais1 - 1DUY-
HOME
BK Hacken0 - 2LUN-
AWAY
Djurgardens IF0 - 3LON-
HOME
Vasteras SK FK1 - 3LOY-
AWAY
Malmo FF2 - 5LOY-
HOME
Orgryte IS2 - 0WUN-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Sweden Allsvenskan
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
Allsvenskan
1Sirius19133347272042LLLDW
2Hammarby FF19113544182636LWWWD
3Djurgardens IF19112643192435WWWLL
4IF Elfsborg198742719831WDWWW
5BK Hacken198743329431LWWLD
6AIK Stockholm189452827131WWWLD
7Malmo FF199283330329WLWLW
8Vasteras SK FK198562833-529WDLWL
9Gais197572518726WLLWD
10IF Brommapojkarna196672731-424LWWDL
11IFK Goteborg196582439-1523WDLWW
12Mjallby AIF185582429-520LLWLL
13Kalmar FF1954102129-819LDLLD
14Degerfors IF1944111731-1416LLWWL
15Orgryte IS1935112242-2014LDLLW
16Halmstad1925121335-2211WDLLL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ