Sweden Allsvenskan
IF Elfsborg logo
IF Elfsborg
Halmstad logo
Halmstad

Thống kê đội

Sweden Allsvenskan
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
IF Elfsborg
VS
Halmstad
18
Trận đã chơi
18
7 - 7 - 4
Kết quả
1 - 5 - 12
38.9%
% Thắng
5.6%
1.4
Bàn thắng
0.7
1.1
Bàn thua
1.9
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Allsvenskan Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
5/16/2026
IF Elfsborg
D 1 - 1 D
Halmstad
HOME
UY
8/24/2025HOME
IF Elfsborg
L 1 - 2 W
Halmstad
OY
5/25/2025
IF Elfsborg
W 4 - 1 L
Halmstad
HOME
OY
9/15/2024
IF Elfsborg
W 1 - 0 L
Halmstad
HOME
UN
5/24/2024HOME
IF Elfsborg
W 2 - 0 L
Halmstad
UN
9/25/2023
IF Elfsborg
W 1 - 0 L
Halmstad
HOME
UN
5/3/2023HOME
IF Elfsborg
W 6 - 1 L
Halmstad
OY
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

IF Elfsborg Lịch sử đội

IF Elfsborg logo
IF Elfsborg
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
IFK Goteborg1 - 1DUY-
HOME
Vasteras SK FK3 - 0WON-
AWAY
Mjallby AIF1 - 0WUN-
AWAY
Malmo FF2 - 1WOY-
HOME
Sirius1 - 3LOY-
AWAY
Gais0 - 1LUN-
HOME
Hammarby FF1 - 2LOY-
AWAY
Orgryte IS2 - 2DOY-
HOME
BK Hacken1 - 1DUY-
HOME
Mjallby AIF1 - 1DUY-

Halmstad Lịch sử đội

Halmstad logo
Halmstad
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Orgryte IS1 - 1DUY-
AWAY
BK Hacken0 - 1LUN-
HOME
Gais0 - 2LUN-
HOME
Sirius0 - 2LUN-
AWAY
Gais1 - 1DUY-
HOME
BK Hacken0 - 2LUN-
AWAY
Djurgardens IF0 - 3LON-
HOME
Vasteras SK FK1 - 3LOY-
AWAY
Malmo FF2 - 5LOY-
HOME
Orgryte IS2 - 0WUN-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Sweden Allsvenskan
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
Allsvenskan
1Sirius22163352282451WWWLL
2Hammarby FF22134549202943WWDLW
3Djurgardens IF22132747212641LWWWW
4IF Elfsborg2210753122937WWLWD
5BK Hacken229943930936WDDLW
6Vasteras SK FK2210573435-135WWLWD
7Malmo FF2210393733433LWDWL
8AIK Stockholm229673134-333LDLDW
9IFK Goteborg229583141-1032WWWWD
10Gais228682820830WLDWL
11IF Brommapojkarna227693036-627LLWLW
12Mjallby AIF2257102738-1122LDDLL
13Kalmar FF2254132136-1519LLLLD
14Degerfors IF2254131934-1519LLWLL
15Orgryte IS2236132549-2415LLDLD
16Halmstad2235141640-2414WLLWD
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ