Sweden Allsvenskan
Hammarby FF logo
Hammarby FF
Gais logo
Gais

Thống kê đội

Sweden Allsvenskan
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Hammarby FF
VS
Gais
17
Trận đã chơi
17
10 - 3 - 4
Kết quả
6 - 5 - 6
58.8%
% Thắng
35.3%
2.4
Bàn thắng
1.2
0.9
Bàn thua
0.9
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Allsvenskan Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
5/20/2026
Hammarby FF
L 0 - 2 W
Gais
HOME
UN
8/17/2025HOME
Hammarby FF
L 1 - 2 W
Gais
OY
7/13/2025
Hammarby FF
L 2 - 3 W
Gais
HOME
OY
8/26/2024HOME
Hammarby FF
D 0 - 0 D
Gais
UN
7/7/2024
Hammarby FF
D 0 - 0 D
Gais
HOME
UN
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Hammarby FF Lịch sử đội

Hammarby FF logo
Hammarby FF
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Kalmar FF4 - 0WON-
HOME
BK Hacken3 - 0WON-
AWAY
IF Brommapojkarna1 - 1DUY-
HOME
Degerfors IF4 - 0WON-
HOME
Kalmar FF2 - 0WUN-
AWAY
IF Elfsborg2 - 1WOY-
AWAY
BK Hacken2 - 3LOY-
HOME
AIK Stockholm1 - 2LOY-
AWAY
Gais0 - 2LUN-
HOME
Malmo FF4 - 1WOY-

Gais Lịch sử đội

Gais logo
Gais
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Malmo FF0 - 1LUN-
AWAY
Halmstad2 - 0WUN-
HOME
Halmstad1 - 1DUY-
AWAY
AIK Stockholm0 - 2LUN-
HOME
IF Elfsborg1 - 0WUN-
AWAY
IF Brommapojkarna1 - 1DUY-
HOME
Kalmar FF3 - 0WON-
AWAY
Sirius1 - 2LOY-
HOME
Hammarby FF2 - 0WUN-
HOME
Degerfors IF1 - 1DUY-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Hammarby FF
HOME
1.42
DRAW
4.5
Gais
AWAY
7.5
2.5 OVER/UNDER
OVER
1.57
UNDER
2.35
BTTS
YES
1.75
NO
2

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Sweden Allsvenskan
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
Allsvenskan
1Sirius18133247262142LLDWW
2Hammarby FF17103440152533WWDWW
3BK Hacken188733226631WWLDD
4AIK Stockholm178452525028WWLDW
5IF Elfsborg177642418627WWWLL
6Djurgardens IF1682634191526LLWWD
7Malmo FF178273227526WLWLD
8Vasteras SK FK177462532-725LWLWD
9Gais176562116523LWDLW
10IF Brommapojkarna175662527-221WDLDL
11Mjallby AIF165562423120WLLDL
12IFK Goteborg175482238-1619LWWLW
13Kalmar FF175392128-718LLDWD
14Degerfors IF174491727-1016WWLLL
15Orgryte IS1835102241-1914DLLWL
16Halmstad1815121235-238DLLLD
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ