Thụy Điển Allsvenskan
Hammarby FF logo
Hammarby FF
Degerfors IF logo
Degerfors IF

Thống kê đội

Thụy Điển Allsvenskan
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Hammarby FF
VS
Degerfors IF
13
Trận đã chơi
12
7 - 2 - 4
Kết quả
2 - 4 - 6
53.8%
% Thắng
16.7%
2.2
Bàn thắng
1
1.1
Bàn thua
1.6
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Allsvenskan Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
11/3/2025
Hammarby FF
D 1 - 1 D
Degerfors IF
HOME
UY
5/26/2025HOME
Hammarby FF
W 1 - 0 L
Degerfors IF
UN
5/25/2023
Hammarby FF
D 2 - 2 D
Degerfors IF
HOME
OY
4/2/2023HOME
Hammarby FF
W 3 - 1 L
Degerfors IF
OY
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Hammarby FF Lịch sử đội

Hammarby FF logo
Hammarby FF
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Kalmar FF2 - 0WUN-
AWAY
IF Elfsborg2 - 1WOY-
AWAY
BK Hacken2 - 3LOY-
HOME
AIK Stockholm1 - 2LOY-
AWAY
Gais0 - 2LUN-
HOME
Malmo FF4 - 1WOY-
AWAY
IFK Goteborg1 - 0WUN-
HOME
Vasteras SK FK3 - 0WON-
AWAY
Djurgardens IF1 - 1DUY-
HOME
Halmstad1 - 1DUY-

Degerfors IF Lịch sử đội

Degerfors IF logo
Degerfors IF
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Vasteras SK FK0 - 2LUN-
HOME
Malmo FF0 - 1LUN-
HOME
IF Brommapojkarna2 - 2DOY-
AWAY
Kalmar FF1 - 2LOY-
AWAY
Gais1 - 1DUY-
HOME
Mjallby AIF1 - 4LOY-
HOME
BK Hacken1 - 1DUY-
AWAY
Orgryte IS1 - 1DUY-
HOME
AIK Stockholm2 - 1WOY-
HOME
IF Elfsborg0 - 1LUN-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Hammarby FF
HOME
1.25
DRAW
5.5
Degerfors IF
AWAY
12
2.5 OVER/UNDER
OVER
1.53
UNDER
2.4
BTTS
YES
1.95
NO
1.8

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Thụy Điển Allsvenskan
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
Allsvenskan
1Sirius12102033151832WDWWW
2Hammarby FF1372428141423WWLLL
3AIK Stockholm136341818021WWWLW
4BK Hacken125522522320LLWDW
5Djurgardens IF1161426151119WWLLW
6Malmo FF126152520519WWWLL
7Gais145451814419LWDWL
8Vasteras SK FK135442223-119DWWLW
9IF Elfsborg134631714318LLDDD
10Mjallby AIF134541917217DLDDD
11IF Brommapojkarna134451821-316LLDDW
12Kalmar FF124171417-313LWLWL
13IFK Goteborg133461629-1313WLLWD
14Degerfors IF122461219-710LLDLD
15Orgryte IS122371431-179WLDLL
16Halmstad121381026-166LLLWD
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ