Thụy Điển Allsvenskan
Halmstad logo
Halmstad
Malmo FF logo
Malmo FF

Thống kê đội

Thụy Điển Allsvenskan
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Halmstad
VS
Malmo FF
18
Trận đã chơi
18
1 - 5 - 12
Kết quả
9 - 1 - 8
5.6%
% Thắng
50%
0.7
Bàn thắng
1.7
1.9
Bàn thua
1.6
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Allsvenskan Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
5/30/2026
Halmstad
L 2 - 5 W
Malmo FF
HOME
OY
8/16/2025HOME
Halmstad
L 0 - 4 W
Malmo FF
ON
5/18/2025
Halmstad
L 0 - 3 W
Malmo FF
HOME
ON
8/10/2024HOME
Halmstad
L 0 - 1 W
Malmo FF
UN
7/7/2024
Halmstad
L 1 - 5 W
Malmo FF
HOME
OY
8/7/2023
Halmstad
L 0 - 3 W
Malmo FF
HOME
ON
5/14/2023HOME
Halmstad
L 0 - 1 W
Malmo FF
UN
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Halmstad Lịch sử đội

Halmstad logo
Halmstad
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Orgryte IS1 - 1DUY-
AWAY
BK Hacken0 - 1LUN-
HOME
Gais0 - 2LUN-
HOME
Sirius0 - 2LUN-
AWAY
Gais1 - 1DUY-
HOME
BK Hacken0 - 2LUN-
AWAY
Djurgardens IF0 - 3LON-
HOME
Vasteras SK FK1 - 3LOY-
AWAY
Malmo FF2 - 5LOY-
HOME
Orgryte IS2 - 0WUN-

Malmo FF Lịch sử đội

Malmo FF logo
Malmo FF
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Sirius1 - 0WUN-
HOME
Djurgardens IF0 - 3LON-
AWAY
Gais1 - 0WUN-
HOME
Degerfors IF1 - 2LOY-
AWAY
IF Brommapojkarna2 - 1WOY-
HOME
IF Elfsborg1 - 2LOY-
HOME
IFK Goteborg4 - 0WON-
AWAY
Degerfors IF1 - 0WUN-
HOME
Halmstad5 - 2WOY-
HOME
Vasteras SK FK2 - 3LOY-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Halmstad
HOME
4.5
DRAW
3.8
Malmo FF
AWAY
1.67
2.5 OVER/UNDER
OVER
1.62
UNDER
2.25
BTTS
YES
1.62
NO
2.2

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Thụy Điển Allsvenskan
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
Allsvenskan
1Sirius25174456322455LDWWW
2Hammarby FF25154652213149WWLWW
3Djurgardens IF25153752232948DWWLW
4BK Hacken25129447301745WWWWD
5IF Elfsborg25119537241342DDWWW
6Vasteras SK FK2511593638-238LWLWW
7Malmo FF25114103834437DLWLW
8AIK Stockholm2510784043-337WDLLD
9IFK Goteborg2510783544-937DDWWW
10IF Brommapojkarna2596103943-433WLWLL
11Gais2587103126531DLLWL
12Mjallby AIF2558122842-1423LLDLD
13Kalmar FF2564152341-1822LWLLL
14Degerfors IF2555152141-2020LLDLL
15Orgryte IS2547143156-2519DWLLL
16Halmstad2545161846-2817WLLWL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ