Sweden Allsvenskan
Halmstad logo
Halmstad
IFK Goteborg logo
IFK Goteborg

Match Events

Andre Boman
57'
Omar Faraj
62'
64'
Tobias Heintz
78'
Benjamin Brantlind

Thống kê đội

Sweden Allsvenskan
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Halmstad
VS
IFK Goteborg
2
Trận đã chơi
2
0 - 0 - 2
Kết quả
0 - 0 - 2
0%
% Thắng
0%
0.5
Bàn thắng
0
2.5
Bàn thua
2
4
Sút trúng đích
4
2.5
Sút trượt
7
2
Cú sút bị chặn
4.5
48.5
Kiểm soát bóng
64
79
Độ chính xác chuyền bóng
85.5
14
Phạm lỗi
8
3
Cứu thua của thủ môn
4
1.5
Thẻ vàng
3.5
0
Thẻ đỏ
0.5
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Allsvenskan Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
10/26/2025HOME
Halmstad
L 0 - 3 W
IFK Goteborg
ON
4/5/2025
Halmstad
L 0 - 1 W
IFK Goteborg
HOME
UN
9/23/2024
Halmstad
D 1 - 1 D
IFK Goteborg
HOME
UY
4/7/2024HOME
Halmstad
W 1 - 0 L
IFK Goteborg
UN
7/23/2023
Halmstad
D 0 - 0 D
IFK Goteborg
HOME
UN
7/2/2023HOME
Halmstad
D 0 - 0 D
IFK Goteborg
UN
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Halmstad Lịch sử đội

Halmstad logo
Halmstad
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Degerfors IF0 - 3LONN
AWAY
AIK Stockholm1 - 2LOYN

IFK Goteborg Lịch sử đội

IFK Goteborg logo
IFK Goteborg
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
BK Hacken0 - 2LUNY
AWAY
IF Elfsborg0 - 2LUNY

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Halmstad
HOME
3.8
DRAW
3.4
IFK Goteborg
AWAY
1.95
2.5 OVER/UNDER
OVER
1.95
UNDER
1.85
BTTS
YES
1.8
NO
1.95

Đội hình

Halmstad

Halmstad

(4-2-3-1)

Tim Rönning
Rami Kaib
Erko Tougjas
Pascal Gregor
Andre Boman
Joel Allansson
Aleksander Nilsson
Otso Liimatta
Rocco Ascone
Ludvig Arvidsson
Omar Faraj
Max Fenger
Tobias Heintz
Kolbeinn Thordarson
Saidou Alioum Moubarak
Filip Ottosson
David Kruse
Alexander Jallow
August Erlingmark
Rockson Yeboah
Felix Eriksson
Elis Bishesari
IFK Goteborg

IFK Goteborg

(4-2-3-1)

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Sweden Allsvenskan
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1Sirius981024101425WWWWD
2Hammarby FF1052322101217LLWWW
3BK Hacken94501712517DWWDD
4IF Elfsborg10451149517DDDWD
5Mjallby AIF104331411315DDLWW
6IF Brommapojkarna94231314-114WWLWL
7Djurgardens IF94141913613LLWWD
8Gais103341311212LWDWW
9AIK Stockholm93331213-112WDLDL
10Vasteras SK FK93331317-412WDLLW
11Kalmar FF93151112-110WLWLW
12Malmo FF93151518-310LLLLW
13Degerfors IF92341014-49LDLDD
14IFK Goteborg9144818-107DWLLD
15Halmstad9135715-86WDLLL
16Orgryte IS9126823-155LLLLD
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ