Sweden Allsvenskan
Halmstad logo
Halmstad
Gais logo
Gais

Thống kê đội

Sweden Allsvenskan
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Halmstad
VS
Gais
15
Trận đã chơi
15
1 - 4 - 10
Kết quả
5 - 5 - 5
6.7%
% Thắng
33.3%
0.7
Bàn thắng
1.3
2.1
Bàn thua
1
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Allsvenskan Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
7/26/2026
Halmstad
D 1 - 1 D
Gais
HOME
UY
7/26/2025
Halmstad
L 0 - 3 W
Gais
HOME
ON
5/14/2025HOME
Halmstad
L 1 - 3 W
Gais
OY
8/18/2024
Halmstad
L 1 - 3 W
Gais
HOME
OY
6/1/2024HOME
Halmstad
W 4 - 0 L
Gais
ON
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Halmstad Lịch sử đội

Halmstad logo
Halmstad
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Sirius0 - 2LUN-
AWAY
Gais1 - 1DUY-
HOME
BK Hacken0 - 2LUN-
AWAY
Djurgardens IF0 - 3LON-
HOME
Vasteras SK FK1 - 3LOY-
AWAY
Malmo FF2 - 5LOY-
HOME
Orgryte IS2 - 0WUN-
HOME
IF Elfsborg1 - 1DUY-
AWAY
Kalmar FF0 - 2LUN-
HOME
IF Brommapojkarna1 - 3LOY-

Gais Lịch sử đội

Gais logo
Gais
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Halmstad1 - 1DUY-
AWAY
AIK Stockholm0 - 2LUN-
HOME
IF Elfsborg1 - 0WUN-
AWAY
IF Brommapojkarna1 - 1DUY-
HOME
Kalmar FF3 - 0WON-
AWAY
Sirius1 - 2LOY-
HOME
Hammarby FF2 - 0WUN-
HOME
Degerfors IF1 - 1DUY-
AWAY
Vasteras SK FK1 - 0WUN-
HOME
Orgryte IS4 - 0WON-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Halmstad
HOME
5.25
DRAW
3.9
Gais
AWAY
1.65
2.5 OVER/UNDER
OVER
1.7
UNDER
2.1
BTTS
YES
1.7
NO
2.05

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Sweden Allsvenskan
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
Allsvenskan
1Sirius15132042172541WWWWD
2Hammarby FF1583433151827DWWWL
3Djurgardens IF1482433151826WWDWW
4BK Hacken156722823525DDWLL
5Malmo FF157263025523WLDWW
6AIK Stockholm156451821-322LDWWW
7Vasteras SK FK156452429-522LWDWW
8IF Elfsborg155642018221WLLLD
9Gais155551915420DLWDW
10Kalmar FF155371921-218DWDLW
11Mjallby AIF144552019117LDLDD
12IF Brommapojkarna154562024-417LDLLD
13IFK Goteborg154471933-1416WLWLL
14Orgryte IS153481733-1613WLDWL
15Degerfors IF152491226-1410LLLLL
16Halmstad1514101131-207LDLLL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ