Thụy Điển Allsvenskan
Halmstad logo
Halmstad
BK Hacken logo
BK Hacken

Thống kê đội

Thụy Điển Allsvenskan
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Halmstad
VS
BK Hacken
12
Trận đã chơi
12
1 - 3 - 8
Kết quả
5 - 5 - 2
8.3%
% Thắng
41.7%
0.8
Bàn thắng
2.1
2.2
Bàn thua
1.8
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Allsvenskan Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
7/20/2025HOME
Halmstad
D 0 - 0 D
BK Hacken
UN
7/13/2025
Halmstad
L 1 - 4 W
BK Hacken
HOME
OY
10/27/2024
Halmstad
W 1 - 0 L
BK Hacken
HOME
UN
5/15/2024HOME
Halmstad
W 3 - 0 L
BK Hacken
ON
9/17/2023
Halmstad
L 2 - 3 W
BK Hacken
HOME
OY
5/7/2023HOME
Halmstad
W 1 - 0 L
BK Hacken
UN
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Halmstad Lịch sử đội

Halmstad logo
Halmstad
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Djurgardens IF0 - 3LON-
HOME
Vasteras SK FK1 - 3LOY-
AWAY
Malmo FF2 - 5LOY-
HOME
Orgryte IS2 - 0WUN-
HOME
IF Elfsborg1 - 1DUY-
AWAY
Kalmar FF0 - 2LUN-
HOME
IF Brommapojkarna1 - 3LOY-
AWAY
Mjallby AIF0 - 2LUN-
AWAY
Hammarby FF1 - 1DUY-
HOME
IFK Goteborg1 - 1DUY-

BK Hacken Lịch sử đội

BK Hacken logo
BK Hacken
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Orgryte IS3 - 4LOY-
HOME
Djurgardens IF2 - 4LOY-
HOME
Hammarby FF3 - 2WOY-
AWAY
IF Elfsborg1 - 1DUY-
AWAY
Mjallby AIF1 - 0WUN-
HOME
Malmo FF3 - 2WOY-
AWAY
Degerfors IF1 - 1DUY-
HOME
Sirius2 - 2DOY-
AWAY
Vasteras SK FK3 - 3DOY-
HOME
Gais2 - 1WOY-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Halmstad
HOME
5.25
DRAW
4.2
BK Hacken
AWAY
1.6
2.5 OVER/UNDER
OVER
1.5
UNDER
2.5
BTTS
YES
1.57
NO
2.25

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Thụy Điển Allsvenskan
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
Allsvenskan
1Sirius12102033151832WDWWW
2Hammarby FF1372428141423WWLLL
3BK Hacken125522522320LLWDW
4Djurgardens IF1161426151119WWLLW
5Gais135441812619WDWLW
6Malmo FF126152520519WWWLL
7Vasteras SK FK135442223-119DWWLW
8IF Elfsborg134631714318LLDDD
9AIK Stockholm125341618-218WWLWD
10Mjallby AIF134541917217DLDDD
11IF Brommapojkarna134451821-316LLDDW
12Kalmar FF124171417-313LWLWL
13IFK Goteborg133461629-1313WLLWD
14Degerfors IF122461219-710LLDLD
15Orgryte IS122371431-179WLDLL
16Halmstad121381026-166LLLWD
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ