Sweden Allsvenskan
Halmstad logo
Halmstad
AIK Stockholm logo
AIK Stockholm

Thống kê đội

Sweden Allsvenskan
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Halmstad
VS
AIK Stockholm
18
Trận đã chơi
18
1 - 5 - 12
Kết quả
9 - 4 - 5
5.6%
% Thắng
50%
0.7
Bàn thắng
1.6
1.9
Bàn thua
1.5
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Allsvenskan Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
4/5/2026
Halmstad
L 1 - 2 W
AIK Stockholm
HOME
OY
11/9/2025
Halmstad
W 2 - 0 L
AIK Stockholm
HOME
UN
7/6/2025HOME
Halmstad
W 2 - 0 L
AIK Stockholm
UN
11/10/2024
Halmstad
L 1 - 5 W
AIK Stockholm
HOME
OY
7/15/2024HOME
Halmstad
L 1 - 2 W
AIK Stockholm
OY
10/29/2023
Halmstad
D 1 - 1 D
AIK Stockholm
HOME
UY
4/2/2023HOME
Halmstad
W 2 - 1 L
AIK Stockholm
OY
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Halmstad Lịch sử đội

Halmstad logo
Halmstad
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Orgryte IS1 - 1DUY-
AWAY
BK Hacken0 - 1LUN-
HOME
Gais0 - 2LUN-
HOME
Sirius0 - 2LUN-
AWAY
Gais1 - 1DUY-
HOME
BK Hacken0 - 2LUN-
AWAY
Djurgardens IF0 - 3LON-
HOME
Vasteras SK FK1 - 3LOY-
AWAY
Malmo FF2 - 5LOY-
HOME
Orgryte IS2 - 0WUN-

AIK Stockholm Lịch sử đội

AIK Stockholm logo
AIK Stockholm
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Hammarby FF3 - 2WOY-
AWAY
Djurgardens IF3 - 1WOY-
AWAY
Orgryte IS4 - 3WOY-
HOME
Orgryte IS0 - 3LON-
AWAY
BK Hacken0 - 0DUN-
HOME
Gais2 - 0WUN-
AWAY
Mjallby AIF2 - 1WOY-
AWAY
IFK Goteborg2 - 1WOY-
HOME
Sirius0 - 3LON-
AWAY
Hammarby FF2 - 1WOY-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Sweden Allsvenskan
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
Allsvenskan
1Sirius21153350272348WWLLL
2Djurgardens IF21132646192741WWWWW
3Hammarby FF21124548202840WDLWW
4IF Elfsborg219752921834WLWDW
5Malmo FF2110383731633WDWLW
6BK Hacken218943430433DDLWW
7AIK Stockholm209562931-232LDWWW
8Vasteras SK FK219573235-332WLWDL
9IFK Goteborg218583041-1129WWWDL
10Gais217682520527LDWLL
11IF Brommapojkarna217683035-527LWLWW
12Mjallby AIF205692634-821DLLLW
13Kalmar FF2154122131-1019LLLDL
14Degerfors IF2154121933-1419LWLLW
15Orgryte IS2136122447-2315LDLDL
16Halmstad2125141439-2511LLWDL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ