Sweden Allsvenskan
Gais logo
Gais
Kalmar FF logo
Kalmar FF

Thống kê đội

Sweden Allsvenskan
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Gais
VS
Kalmar FF
10
Trận đã chơi
9
3 - 3 - 4
Kết quả
3 - 1 - 5
30%
% Thắng
33.3%
1.3
Bàn thắng
1.2
1.1
Bàn thua
1.3
4.7
Sút trúng đích
5.4
4.9
Sút trượt
4.9
3.8
Cú sút bị chặn
4.1
50
Kiểm soát bóng
48.6
79.3
Độ chính xác chuyền bóng
81.7
16
Phạm lỗi
12.6
2.8
Cứu thua của thủ môn
3.9
2.1
Thẻ vàng
1.3
0
Thẻ đỏ
0
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Allsvenskan
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
8/31/2024HOME
Gais
D 1 - 1 D
Kalmar FF
UY
4/25/2024
Gais
W 3 - 2 L
Kalmar FF
AWAY
OY
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Gais Lịch sử đội

Gais logo
Gais
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Sirius1 - 2LOYN
HOME
Hammarby FF2 - 0WUNN
HOME
Degerfors IF1 - 1DUYY
AWAY
Vasteras SK FK1 - 0WUNY
HOME
Orgryte IS4 - 0WONY
AWAY
IFK Goteborg2 - 2DOYN
HOME
Mjallby AIF0 - 0DUNY
AWAY
BK Hacken1 - 2LOYN
AWAY
Malmo FF1 - 3LOYY
HOME
Djurgardens IF0 - 1LUNN

Kalmar FF Lịch sử đội

Kalmar FF logo
Kalmar FF
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Degerfors IF2 - 1WOYY
AWAY
IF Brommapojkarna0 - 1LUNN
HOME
Halmstad2 - 0WUNY
AWAY
Sirius2 - 3LOYY
HOME
IF Elfsborg2 - 1WOYN
HOME
IFK Goteborg1 - 1DUYY
AWAY
AIK Stockholm0 - 1LUNY
AWAY
Djurgardens IF2 - 3LOYN
HOME
Vasteras SK FK0 - 1LUNY

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Đội hình

Thông tin đội hình hiện chưa có. Sẽ được cập nhật 1 giờ trước khi trận đấu bắt đầu.

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Sweden Allsvenskan
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1Sirius981024101425WWWWD
2Hammarby FF1052322101217LLWWW
3BK Hacken94501712517DWWDD
4IF Elfsborg10451149517DDDWD
5Mjallby AIF104331411315DDLWW
6IF Brommapojkarna94231314-114WWLWL
7Djurgardens IF94141913613LLWWD
8Gais103341311212LWDWW
9AIK Stockholm93331213-112WDLDL
10Vasteras SK FK93331317-412WDLLW
11Kalmar FF93151112-110WLWLW
12Malmo FF93151518-310LLLLW
13Degerfors IF92341014-49LDLDD
14IFK Goteborg9144818-107DWLLD
15Halmstad9135715-86WDLLL
16Orgryte IS9126823-155LLLLD
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ