Sweden Allsvenskan
Gais logo
Gais
Hammarby FF logo
Hammarby FF

Thống kê đội

Sweden Allsvenskan
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Gais
VS
Hammarby FF
7
Trận đã chơi
7
2 - 2 - 3
Kết quả
4 - 2 - 1
28.6%
% Thắng
57.1%
1.3
Bàn thắng
2.4
1.1
Bàn thua
0.7
5.1
Sút trúng đích
6.1
5.1
Sút trượt
9
3.6
Cú sút bị chặn
4.9
52
Kiểm soát bóng
62.7
79.6
Độ chính xác chuyền bóng
86.3
17
Phạm lỗi
11.1
2.7
Cứu thua của thủ môn
2.3
2.1
Thẻ vàng
1.1
0
Thẻ đỏ
0
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Allsvenskan
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
8/17/2025
Gais
W 2 - 1 L
Hammarby FF
AWAY
OY
7/13/2025HOME
Gais
W 3 - 2 L
Hammarby FF
OY
8/26/2024
Gais
D 0 - 0 D
Hammarby FF
AWAY
UN
7/7/2024HOME
Gais
D 0 - 0 D
Hammarby FF
UN
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Gais Lịch sử đội

Gais logo
Gais
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Vasteras SK FK1 - 0WUNY
HOME
Orgryte IS4 - 0WONY
AWAY
IFK Goteborg2 - 2DOYN
HOME
Mjallby AIF0 - 0DUNY
AWAY
BK Hacken1 - 2LOYN
AWAY
Malmo FF1 - 3LOYY
HOME
Djurgardens IF0 - 1LUNN

Hammarby FF Lịch sử đội

Hammarby FF logo
Hammarby FF
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
IFK Goteborg1 - 0WUNY
HOME
Vasteras SK FK3 - 0WONY
AWAY
Djurgardens IF1 - 1DUYN
HOME
Halmstad1 - 1DUYY
HOME
Orgryte IS8 - 1WOYY
AWAY
Sirius0 - 2LUNN
HOME
Mjallby AIF3 - 0WONN

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No
Đội hình

Thông tin đội hình hiện chưa có. Sẽ được cập nhật 1 giờ trước khi trận đấu bắt đầu.

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Sweden Allsvenskan
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1Sirius76101971219WWDWW
2Hammarby FF74211751214WWDDW
3IF Elfsborg7421116514WDLWW
4Djurgardens IF7412168813WWDLL
5BK Hacken73401511413WDDDW
6Mjallby AIF7412128413WWWDW
7Malmo FF73131211110LLWLW
8Gais72239818WWDDL
9AIK Stockholm7223911-28LDLLW
10IF Brommapojkarna72231013-38LWLWL
11Degerfors IF7223811-38LDDWL
12Vasteras SK FK7223914-58LLWDL
13Kalmar FF7214910-17WLWDL
14Orgryte IS7124618-125LLDLL
15IFK Goteborg7034415-113LLDDD
16Halmstad7025414-102LLLDD
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ