Sweden Allsvenskan
Gais logo
Gais
AIK Stockholm logo
AIK Stockholm

Thống kê đội

Sweden Allsvenskan
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Gais
VS
AIK Stockholm
19
Trận đã chơi
18
7 - 5 - 7
Kết quả
9 - 4 - 5
36.8%
% Thắng
50%
1.3
Bàn thắng
1.6
0.9
Bàn thua
1.5
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Allsvenskan Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
7/18/2026
Gais
L 0 - 2 W
AIK Stockholm
HOME
UN
9/28/2025
Gais
D 1 - 1 D
AIK Stockholm
HOME
UY
3/31/2025HOME
Gais
L 0 - 1 W
AIK Stockholm
UN
7/29/2024
Gais
W 1 - 0 L
AIK Stockholm
HOME
UN
7/22/2024HOME
Gais
W 2 - 0 L
AIK Stockholm
UN
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Gais Lịch sử đội

Gais logo
Gais
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
IF Brommapojkarna4 - 0WON-
AWAY
Hammarby FF0 - 2LUN-
HOME
Malmo FF0 - 1LUN-
AWAY
Halmstad2 - 0WUN-
HOME
Halmstad1 - 1DUY-
AWAY
AIK Stockholm0 - 2LUN-
HOME
IF Elfsborg1 - 0WUN-
AWAY
IF Brommapojkarna1 - 1DUY-
HOME
Kalmar FF3 - 0WON-
AWAY
Sirius1 - 2LOY-

AIK Stockholm Lịch sử đội

AIK Stockholm logo
AIK Stockholm
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Hammarby FF3 - 2WOY-
AWAY
Djurgardens IF3 - 1WOY-
AWAY
Orgryte IS4 - 3WOY-
HOME
Orgryte IS0 - 3LON-
AWAY
BK Hacken0 - 0DUN-
HOME
Gais2 - 0WUN-
AWAY
Mjallby AIF2 - 1WOY-
AWAY
IFK Goteborg2 - 1WOY-
HOME
Sirius0 - 3LON-
AWAY
Hammarby FF2 - 1WOY-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Gais
HOME
1.83
DRAW
3.6
AIK Stockholm
AWAY
4.2
2.5 OVER/UNDER
OVER
1.62
UNDER
2.25
BTTS
YES
1.62
NO
2.2

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Sweden Allsvenskan
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
Allsvenskan
1Sirius26174556342255LLDWW
2Hammarby FF26164654213352WWWLW
3Djurgardens IF26154753242949DDWWL
4BK Hacken261210447301746DWWWW
5IF Elfsborg261110539261343DDDWW
6Vasteras SK FK2612593938141WLWLW
7Malmo FF26124104134740WDLWL
8AIK Stockholm2610884245-338DWDLL
9IFK Goteborg2610883645-938DDDWW
10Gais2697103226634WDLLW
11IF Brommapojkarna2697103943-434DWLWL
12Mjallby AIF2668123043-1326WLLDL
13Kalmar FF2664162342-1922LLWLL
14Degerfors IF2655162144-2320LLLDL
15Orgryte IS2647153258-2619LDWLL
16Halmstad2645171849-3117LWLLW
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ