Special Event

Share on X to get a 7-day premium benefit!

Claim Benefit
Thụy Điển Allsvenskan
Djurgardens IF logo
Djurgardens IF
IFK Goteborg logo
IFK Goteborg

プレビュー

Djurgardens IF vs IFK Goteborg: Khó Khăn Chờ Đợi Đội Khách

Djurgardens IF tiếp đón IFK Goteborg trên sân nhà trong khuôn khổ giải VĐQG Thụy Điển. Cả hai đội đều chưa có được phong độ tốt nhất, nhưng Djurgardens vẫn được đánh giá cao hơn nhờ lợi thế sân nhà.

Djurgardens IF, dù có thành tích không mấy ấn tượng trong 3 trận gần nhất, vẫn cho thấy sự ổn định hơn so với đối thủ. Khả năng kiểm soát bóng tốt và số lượng cú sút trung bình mỗi trận cho thấy họ có thể tạo ra áp lực lên khung thành đối phương. Tuy nhiên, hàng thủ của họ đôi lúc vẫn để lộ sơ hở.

IFK Goteborg đang rơi vào giai đoạn khó khăn, với chuỗi trận hòa liên tiếp. Hiệu suất ghi bàn của họ không cao, và hàng thủ cũng không thực sự chắc chắn khi để thủng lưới khá nhiều. Điểm yếu trong khâu phòng ngự có thể khiến họ gặp bất lợi lớn khi đối đầu với một đội bóng có khả năng tấn công tốt.

Djurgardens có xu hướng kiểm soát thế trận bằng khả năng cầm bóng vượt trội. Họ sẽ tìm cách khai thác những khoảng trống nơi hàng thủ đối phương. IFK Goteborg có thể chọn lối chơi phòng ngự phản công, tập trung vào việc gây áp lực lên khu vực giữa sân và chờ đợi cơ hội từ những tình huống chuyển đổi trạng thái.

Djurgardens có lợi thế sân nhà và khả năng tấn công đa dạng hơn. Dẫu vậy, hàng thủ của họ chưa thực sự chắc chắn, trong khi IFK Goteborg có thể tận dụng những cơ hội phản công. Khả năng cả hai đội cùng ghi bàn là rất cao.

キーポイント

  • Djurgardens IF: Tỷ lệ kiểm soát bóng trung bình 59.2%.
  • IFK Goteborg: Chuỗi 3 trận hòa liên tiếp.
  • Tỷ lệ cược BTTS: 1.80

チーム統計

Thụy Điển Allsvenskan
期間でフィルタ

チーム統計比較

ホームチームの試合
アウェイチームの試合
Djurgardens IF
VS
IFK Goteborg
5
試合数
5
2 - 1 - 2
結果
0 - 3 - 2
40%
勝率
0%
1.2
得点
0.8
1.2
失点
1.6
4.6
枠内シュート
4.8
7.2
枠外シュート
6.2
3.6
ブロックされたシュート
4.2
59.2
ボール支配率
56.8
82.4
パス成功率
78.6
12.6
ファウル
10.8
2.6
キーパーセーブ
3.4
1.8
イエローカード
2.6
0
レッドカード
0.2
リーグ平均

AI予想

  • AI
    信頼度
    ピック
    最近の勝率 (20)
  • amazon/nova-lite-v1
    nova-lite-v1 (fr)
    by amazon
    72%
    X 引き分け
    BTTS YES
    2.5 UNDER
    1x2
    30%
    O/U
    57%
    BTTS
    43%
  • deepseek/deepseek-v3.2
    deepseek-v3.2 (id)
    by deepseek
    -1%
    Djurgardens IF ホーム
    BTTS YES
    2.5 OVER
    1x2
    37%
    O/U
    40%
    BTTS
    50%
  • google/gemini-2.0-flash-lite-001
    gemini-2.0-flash-lite-001 (ar)
    by google
    68%
    Djurgardens IF ホーム
    BTTS YES
    2.5 OVER
    1x2
    47%
    O/U
    53%
    BTTS
    57%
  • google/gemini-2.0-flash-lite-001
    gemini-2.0-flash-lite-001 (es)
    by google
    68%
    Djurgardens IF ホーム
    BTTS YES
    2.5 UNDER
    1x2
    37%
    O/U
    53%
    BTTS
    53%
  • google/gemini-2.0-flash-lite-001
    gemini-2.0-flash-lite-001 (ru)
    by google
    68%
    Djurgardens IF ホーム
    BTTS YES
    2.5 OVER
    1x2
    43%
    O/U
    37%
    BTTS
    53%
  • google/gemini-2.0-flash-lite-001
    gemini-2.0-flash-lite-001 (vi)
    by google
    70%
    Djurgardens IF ホーム
    BTTS YES
    2.5 OVER
    1x2
    40%
    O/U
    47%
    BTTS
    57%
  • google/gemini-2.5-flash-lite
    gemini-2.5-flash-lite (en)
    by google
    70%
    Djurgardens IF ホーム
    BTTS YES
    2.5 OVER
    1x2
    47%
    O/U
    53%
    BTTS
    60%
  • meta-llama/llama-3.1-8b-instruct
    llama-3.1-8b-instruct (it)
    by meta-llama
    75%
    Djurgardens IF ホーム
    BTTS YES
    2.5 OVER
    1x2
    40%
    O/U
    43%
    BTTS
    50%
  • meta-llama/llama-3.1-8b-instruct
    llama-3.1-8b-instruct (nl)
    by meta-llama
    82%
    Djurgardens IF ホーム
    BTTS YES
    2.5 OVER
    1x2
    43%
    O/U
    27%
    BTTS
    43%
  • meta-llama/llama-3.3-70b-instruct
    llama-3.3-70b-instruct (pt)
    by meta-llama
    70%
    Djurgardens IF ホーム
    BTTS YES
    2.5 OVER
    1x2
    40%
    O/U
    47%
    BTTS
    57%
  • mistralai/mistral-nemo
    mistral-nemo (de)
    by mistralai
    75%
    Djurgardens IF ホーム
    BTTS NO
    2.5 UNDER
    1x2
    43%
    O/U
    37%
    BTTS
    40%
  • openai/gpt-oss-120b:free
    gpt-oss-120b:free (tr)
    by openai
    78%
    Djurgardens IF ホーム
    BTTS YES
    2.5 OVER
    1x2
    37%
    O/U
    40%
    BTTS
    57%
  • qwen/qwen-turbo
    qwen-turbo (th)
    by qwen
    75%
    Djurgardens IF ホーム
    BTTS YES
    2.5 OVER
    1x2
    47%
    O/U
    47%
    BTTS
    50%
  • x-ai/grok-4.1-fast
    grok-4.1-fast (ja)
    by x-ai
    72%
    Djurgardens IF ホーム
    BTTS NO
    2.5 UNDER
    1x2
    40%
    O/U
    60%
    BTTS
    57%
  • x-ai/grok-4.1-fast
    grok-4.1-fast (ko)
    by x-ai
    75%
    Djurgardens IF ホーム
    BTTS YES
    2.5 OVER
    1x2
    40%
    O/U
    43%
    BTTS
    60%

対戦成績 (H2H)

Allsvenskan
試合日チームスコアチームオーバー/アンダー 2.5両チーム得点
11/2/2025ホーム
Djurgardens IF
D 0 - 0 D
IFK Goteborg
5/12/2025
Djurgardens IF
W 2 - 1 L
IFK Goteborg
アウェイ
8/4/2024ホーム
Djurgardens IF
D 1 - 1 D
IFK Goteborg
4/1/2024
Djurgardens IF
W 4 - 1 L
IFK Goteborg
アウェイ
8/13/2023
Djurgardens IF
L 1 - 2 W
IFK Goteborg
アウェイ
4/23/2023ホーム
Djurgardens IF
W 1 - 0 L
IFK Goteborg
2023年以降の記録を含みます。

チーム履歴

Djurgardens IF チーム履歴

Djurgardens IF logo
Djurgardens IF
ホームチームの試合
試合日H/AVSスコア結果O/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Hammarby FF1 - 1DUY-
AWAY
IF Elfsborg1 - 2LOY-
HOME
Malmo FF0 - 1LUN-
HOME
Kalmar FF3 - 2WOY-
AWAY
Gais1 - 0WUN-

IFK Goteborg チーム履歴

IFK Goteborg logo
IFK Goteborg
アウェイチームの試合
試合日H/AVSスコア結果O/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Gais2 - 2DOY-
AWAY
Kalmar FF1 - 1DUY-
AWAY
Halmstad1 - 1DUY-
HOME
BK Hacken0 - 2LUN-
AWAY
IF Elfsborg0 - 2LUN-
O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

オッズ

1x2
Djurgardens IF
ホーム
1.67
引き分け
3.9
IFK Goteborg
アウェイ
5
2.5 オーバー/アンダー
オーバー
1.85
アンダー
1.95
両チーム得点
YES
1.8
NO
1.95
ラインナップ

ラインナップ情報は現在利用できません. キックオフの1時間前に更新されます.

平均選手評価

怪我 / 出場停止

怪我/出場停止情報はありません.

リーグ順位表

Thụy Điển Allsvenskan
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1Sirius65101771016WDWWW
2Hammarby FF63211651111WDDWL
3IF Elfsborg632196311DLWWD
4BK Hacken6240129310DDDWW
5Malmo FF6312108210LWLWW
6Mjallby AIF631287110WWDWL
7Degerfors IF62227708DDWLW
8AIK Stockholm62227708DLLWD
9Vasteras SK FK6222913-48LWDLD
10Djurgardens IF52126607DLLWW
11Gais61238805WDDLL
12IF Brommapojkarna5122710-35LWLDD
13Orgryte IS6123616-105LDLLW
14Kalmar FF6114710-34LWDLL
15IFK Goteborg503248-43DDDLL
16Halmstad502339-62LDDLL
ランキング
試合
ピック
マイページ