Sweden Allsvenskan
Degerfors IF logo
Degerfors IF
Mjallby AIF logo
Mjallby AIF

Thống kê đội

Sweden Allsvenskan
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Degerfors IF
VS
Mjallby AIF
6
Trận đã chơi
6
2 - 2 - 2
Kết quả
3 - 1 - 2
33.3%
% Thắng
50%
1.2
Bàn thắng
1.3
1.2
Bàn thua
1.2
2.8
Sút trúng đích
6
3.3
Sút trượt
4.3
2.3
Cú sút bị chặn
3.7
49
Kiểm soát bóng
54.8
74.5
Độ chính xác chuyền bóng
82.3
15.3
Phạm lỗi
12
2.3
Cứu thua của thủ môn
3.2
2.5
Thẻ vàng
1.5
0
Thẻ đỏ
0
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Allsvenskan
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiOVER/UNDER 2.5BTTS
9/13/2025HOME
Degerfors IF
L 0 - 1 W
Mjallby AIF
UU
4/27/2025
Degerfors IF
L 1 - 4 W
Mjallby AIF
AWAY
OO
11/12/2023HOME
Degerfors IF
L 1 - 2 W
Mjallby AIF
OO
4/16/2023
Degerfors IF
L 0 - 2 W
Mjallby AIF
AWAY
UU
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Degerfors IF Lịch sử đội

Degerfors IF logo
Degerfors IF
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
BK Hacken1 - 1DUYN
AWAY
Orgryte IS1 - 1DUYN
HOME
AIK Stockholm2 - 1WOYN
HOME
IF Elfsborg0 - 1LUNY
AWAY
Halmstad3 - 0WONY
HOME
Sirius0 - 3LONY

Mjallby AIF Lịch sử đội

Mjallby AIF logo
Mjallby AIF
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Malmo FF3 - 2WOYN
HOME
Halmstad2 - 0WUNY
AWAY
Gais0 - 0DUNN
HOME
IF Brommapojkarna3 - 0WONY
HOME
Orgryte IS0 - 2LUNY
AWAY
Hammarby FF0 - 3LONN

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No
Đội hình

Thông tin đội hình hiện chưa có. Sẽ được cập nhật 1 giờ trước khi trận đấu bắt đầu.

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Sweden Allsvenskan
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1Sirius65101771016WDWWW
2Hammarby FF63211651111WDDWL
3IF Elfsborg632196311DLWWD
4Djurgardens IF6312126610WDLLW
5BK Hacken6240129310DDDWW
6Malmo FF6312108210LWLWW
7Mjallby AIF631287110WWDWL
8Degerfors IF62227708DDWLW
9AIK Stockholm62227708DLLWD
10IF Brommapojkarna62221011-18WLWLD
11Vasteras SK FK6222913-48LWDLD
12Gais61238805WDDLL
13Orgryte IS6123616-105LDLLW
14Kalmar FF6114710-34LWDLL
15IFK Goteborg6033414-103LDDDL
16Halmstad6024412-82LLDDL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ