Sweden Allsvenskan
BK Hacken logo
BK Hacken
Mjallby AIF logo
Mjallby AIF

Thống kê đội

Sweden Allsvenskan
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
BK Hacken
VS
Mjallby AIF
17
Trận đã chơi
16
8 - 6 - 3
Kết quả
5 - 4 - 7
47.1%
% Thắng
31.3%
1.8
Bàn thắng
1.3
1.5
Bàn thua
1.4
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Allsvenskan Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
5/17/2026
BK Hacken
W 1 - 0 L
Mjallby AIF
HOME
UN
11/9/2025
BK Hacken
L 0 - 1 W
Mjallby AIF
HOME
UN
4/12/2025HOME
BK Hacken
L 0 - 3 W
Mjallby AIF
ON
5/29/2024
BK Hacken
L 1 - 2 W
Mjallby AIF
HOME
OY
3/31/2024HOME
BK Hacken
L 0 - 1 W
Mjallby AIF
UN
10/29/2023
BK Hacken
L 1 - 2 W
Mjallby AIF
HOME
OY
6/11/2023HOME
BK Hacken
W 3 - 0 L
Mjallby AIF
ON
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

BK Hacken Lịch sử đội

BK Hacken logo
BK Hacken
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Sirius3 - 0WON-
HOME
Halmstad1 - 0WUN-
AWAY
Hammarby FF0 - 3LON-
HOME
AIK Stockholm0 - 0DUN-
AWAY
Halmstad2 - 0WUN-
AWAY
Orgryte IS3 - 4LOY-
HOME
Djurgardens IF2 - 4LOY-
HOME
Hammarby FF3 - 2WOY-
AWAY
IF Elfsborg1 - 1DUY-
AWAY
Mjallby AIF1 - 0WUN-

Mjallby AIF Lịch sử đội

Mjallby AIF logo
Mjallby AIF
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Djurgardens IF0 - 4LON-
HOME
Sirius4 - 3WOY-
HOME
IF Elfsborg0 - 1LUN-
AWAY
Kalmar FF1 - 2LOY-
HOME
Vasteras SK FK0 - 0DUN-
HOME
AIK Stockholm1 - 2LOY-
AWAY
IFK Goteborg1 - 1DUY-
AWAY
IF Elfsborg1 - 1DUY-
HOME
BK Hacken0 - 1LUN-
AWAY
Degerfors IF4 - 1WOY-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Sweden Allsvenskan
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
Allsvenskan
1Sirius19133347272042LLLDW
2Hammarby FF19113544182636LWWWD
3Djurgardens IF18102641192232WWLLW
4IF Elfsborg198742719831WDWWW
5BK Hacken198743329431LWWLD
6AIK Stockholm189452827131WWWLD
7Malmo FF199283330329WLWLW
8Vasteras SK FK198562833-529WDLWL
9Gais197572518726WLLWD
10IF Brommapojkarna196672731-424LWWDL
11IFK Goteborg196582439-1523WDLWW
12Mjallby AIF175572427-320LWLLD
13Kalmar FF1954102129-819LDLLD
14Degerfors IF1944111731-1416LLWWL
15Orgryte IS1935112242-2014LDLLW
16Halmstad1925121335-2211WDLLL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ