Sweden Allsvenskan
BK Hacken logo
BK Hacken
Malmo FF logo
Malmo FF

Thống kê đội

Sweden Allsvenskan
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
BK Hacken
VS
Malmo FF
6
Trận đã chơi
6
2 - 4 - 0
Kết quả
3 - 1 - 2
33.3%
% Thắng
50%
2
Bàn thắng
1.7
1.5
Bàn thua
1.3
4.5
Sút trúng đích
4.3
3.7
Sút trượt
4.8
4.2
Cú sút bị chặn
4.5
50
Kiểm soát bóng
49
81.8
Độ chính xác chuyền bóng
80.3
11.3
Phạm lỗi
12.2
3.2
Cứu thua của thủ môn
4.5
2.7
Thẻ vàng
1.8
0
Thẻ đỏ
0
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Allsvenskan
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiOVER/UNDER 2.5BTTS
11/1/2025HOME
BK Hacken
D 1 - 1 D
Malmo FF
UO
6/1/2025
BK Hacken
L 0 - 3 W
Malmo FF
AWAY
OU
9/22/2024
BK Hacken
L 0 - 4 W
Malmo FF
AWAY
OU
5/20/2024HOME
BK Hacken
D 2 - 2 D
Malmo FF
OO
11/5/2023HOME
BK Hacken
W 4 - 2 L
Malmo FF
OO
5/21/2023
BK Hacken
D 2 - 2 D
Malmo FF
AWAY
OO
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

BK Hacken Lịch sử đội

BK Hacken logo
BK Hacken
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Degerfors IF1 - 1DUYY
HOME
Sirius2 - 2DOYN
AWAY
Vasteras SK FK3 - 3DOYY
HOME
Gais2 - 1WOYY
AWAY
IFK Goteborg2 - 0WUNN
HOME
IF Brommapojkarna2 - 2DOYY

Malmo FF Lịch sử đội

Malmo FF logo
Malmo FF
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Mjallby AIF2 - 3LOYY
AWAY
AIK Stockholm1 - 0WUNY
HOME
Sirius2 - 3LOYN
AWAY
Djurgardens IF1 - 0WUNN
HOME
Gais3 - 1WOYY
AWAY
Orgryte IS1 - 1DUYY

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
BK Hacken
HOME
2.4
DRAW
3.5
Malmo FF
AWAY
2.75
2.5 OVER/UNDER
OVER
1.67
UNDER
2.15
BTTS
YES
1.57
NO
2.25
Đội hình

Thông tin đội hình hiện chưa có. Sẽ được cập nhật 1 giờ trước khi trận đấu bắt đầu.

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Sweden Allsvenskan
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1Sirius65101771016WDWWW
2IF Elfsborg7421116514WDLWW
3Hammarby FF63211651111WDDWL
4Djurgardens IF6312126610WDLLW
5BK Hacken6240129310DDDWW
6Malmo FF6312108210LWLWW
7Mjallby AIF631287110WWDWL
8Degerfors IF62227708DDWLW
9AIK Stockholm62227708DLLWD
10IF Brommapojkarna72231013-38LWLWL
11Vasteras SK FK6222913-48LWDLD
12Gais61238805WDDLL
13Orgryte IS6123616-105LDLLW
14Kalmar FF6114710-34LWDLL
15IFK Goteborg6033414-103LDDDL
16Halmstad6024412-82LLDDL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ