Sweden Allsvenskan
BK Hacken logo
BK Hacken
Halmstad logo
Halmstad

Thống kê đội

Sweden Allsvenskan
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
BK Hacken
VS
Halmstad
15
Trận đã chơi
16
6 - 6 - 3
Kết quả
1 - 4 - 11
40%
% Thắng
6.3%
1.8
Bàn thắng
0.7
1.7
Bàn thua
2.1
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Allsvenskan Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
7/19/2026
BK Hacken
W 2 - 0 L
Halmstad
HOME
UN
7/20/2025
BK Hacken
D 0 - 0 D
Halmstad
HOME
UN
7/13/2025HOME
BK Hacken
W 4 - 1 L
Halmstad
OY
10/27/2024HOME
BK Hacken
L 0 - 1 W
Halmstad
UN
5/15/2024
BK Hacken
L 0 - 3 W
Halmstad
HOME
ON
9/17/2023HOME
BK Hacken
W 3 - 2 L
Halmstad
OY
5/7/2023
BK Hacken
L 0 - 1 W
Halmstad
HOME
UN
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

BK Hacken Lịch sử đội

BK Hacken logo
BK Hacken
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Hammarby FF0 - 3LON-
HOME
AIK Stockholm0 - 0DUN-
AWAY
Halmstad2 - 0WUN-
AWAY
Orgryte IS3 - 4LOY-
HOME
Djurgardens IF2 - 4LOY-
HOME
Hammarby FF3 - 2WOY-
AWAY
IF Elfsborg1 - 1DUY-
AWAY
Mjallby AIF1 - 0WUN-
HOME
Malmo FF3 - 2WOY-
AWAY
Degerfors IF1 - 1DUY-

Halmstad Lịch sử đội

Halmstad logo
Halmstad
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Gais0 - 2LUN-
HOME
Sirius0 - 2LUN-
AWAY
Gais1 - 1DUY-
HOME
BK Hacken0 - 2LUN-
AWAY
Djurgardens IF0 - 3LON-
HOME
Vasteras SK FK1 - 3LOY-
AWAY
Malmo FF2 - 5LOY-
HOME
Orgryte IS2 - 0WUN-
HOME
IF Elfsborg1 - 1DUY-
AWAY
Kalmar FF0 - 2LUN-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
BK Hacken
HOME
1.33
DRAW
5.5
Halmstad
AWAY
7.5
2.5 OVER/UNDER
OVER
1.44
UNDER
2.7
BTTS
YES
1.7
NO
2.05

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Sweden Allsvenskan
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
Allsvenskan
1Sirius17133147232442LDWWW
2Hammarby FF1693436152130WDWWW
3IF Elfsborg177642418627WWWLL
4Djurgardens IF1582533161726LWWDW
5BK Hacken166732826225LDDWL
6AIK Stockholm167452224-225WLDWW
7Vasteras SK FK177462532-725LWLWD
8Gais166552115623WDLWD
9Malmo FF167273127423LWLDW
10Mjallby AIF165562423120WLLDL
11IFK Goteborg165472235-1319WWLWL
12Kalmar FF165382124-318LDWDL
13IF Brommapojkarna164662226-418DLDLL
14Degerfors IF163491427-1313WLLLL
15Orgryte IS163492037-1713LWLDW
16Halmstad1614111133-227LLDLL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ