Sweden Allsvenskan
BK Hacken logo
BK Hacken
Gais logo
Gais

Match Events

41'
Robin Wendin Thomasson
45'
William Milovanovic
45'
Joackim Fagerjord
Silas Andersen
45'
Amor Layouni
50'
Abdoulaye Doumbia
51'
Abdoulaye Doumbia
51'
57'
Róbert Frosti Thorkelsson
61'
Robin Frej
Gustav Lindgren
80'
83'
Henry Sletsjoe
Gustav Lindgren
84'

Thống kê đội

Sweden Allsvenskan
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
BK Hacken
VS
Gais
2
Trận đã chơi
2
1 - 1 - 0
Kết quả
0 - 0 - 2
50%
% Thắng
0%
2
Bàn thắng
0.5
1
Bàn thua
2
5
Sút trúng đích
5
5.5
Sút trượt
4.5
3.5
Cú sút bị chặn
1
47
Kiểm soát bóng
53
82
Độ chính xác chuyền bóng
80
16
Phạm lỗi
15
4
Cứu thua của thủ môn
2.5
4
Thẻ vàng
2.5
0
Thẻ đỏ
0
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Allsvenskan Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
8/31/2025
BK Hacken
L 1 - 2 W
Gais
HOME
OY
6/29/2025HOME
BK Hacken
L 1 - 3 W
Gais
OY
11/3/2024HOME
BK Hacken
L 1 - 2 W
Gais
OY
5/25/2024
BK Hacken
L 0 - 3 W
Gais
HOME
ON
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

BK Hacken Lịch sử đội

BK Hacken logo
BK Hacken
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
IFK Goteborg2 - 0WUNN
HOME
IF Brommapojkarna2 - 2DOYY

Gais Lịch sử đội

Gais logo
Gais
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Malmo FF1 - 3LOYY
HOME
Djurgardens IF0 - 1LUNN

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
BK Hacken
HOME
2.05
DRAW
3.6
Gais
AWAY
3.4
2.5 OVER/UNDER
OVER
1.7
UNDER
2.1
BTTS
YES
1.57
NO
2.25

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Sweden Allsvenskan
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1Sirius981024101425WWWWD
2Hammarby FF1052322101217LLWWW
3BK Hacken94501712517DWWDD
4IF Elfsborg10451149517DDDWD
5Mjallby AIF104331411315DDLWW
6IF Brommapojkarna94231314-114WWLWL
7Djurgardens IF94141913613LLWWD
8Gais103341311212LWDWW
9AIK Stockholm93331213-112WDLDL
10Vasteras SK FK93331317-412WDLLW
11Kalmar FF93151112-110WLWLW
12Malmo FF93151518-310LLLLW
13Degerfors IF92341014-49LDLDD
14IFK Goteborg9144818-107DWLLD
15Halmstad9135715-86WDLLL
16Orgryte IS9126823-155LLLLD
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ