Sweden Allsvenskan
AIK Stockholm logo
AIK Stockholm
Vasteras SK FK logo
Vasteras SK FK

Thống kê đội

Sweden Allsvenskan
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
AIK Stockholm
VS
Vasteras SK FK
18
Trận đã chơi
18
9 - 4 - 5
Kết quả
7 - 5 - 6
50%
% Thắng
38.9%
1.6
Bàn thắng
1.4
1.5
Bàn thua
1.8
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Allsvenskan Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
5/17/2026
AIK Stockholm
D 1 - 1 D
Vasteras SK FK
HOME
UY
8/3/2024
AIK Stockholm
W 2 - 1 L
Vasteras SK FK
HOME
OY
4/1/2024HOME
AIK Stockholm
W 1 - 0 L
Vasteras SK FK
UN
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

AIK Stockholm Lịch sử đội

AIK Stockholm logo
AIK Stockholm
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Hammarby FF3 - 2WOY-
AWAY
Djurgardens IF3 - 1WOY-
AWAY
Orgryte IS4 - 3WOY-
HOME
Orgryte IS0 - 3LON-
AWAY
BK Hacken0 - 0DUN-
HOME
Gais2 - 0WUN-
AWAY
Mjallby AIF2 - 1WOY-
AWAY
IFK Goteborg2 - 1WOY-
HOME
Sirius0 - 3LON-
AWAY
Hammarby FF2 - 1WOY-

Vasteras SK FK Lịch sử đội

Vasteras SK FK logo
Vasteras SK FK
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Kalmar FF0 - 0DUN-
AWAY
IF Elfsborg0 - 3LON-
HOME
Djurgardens IF1 - 0WUN-
AWAY
Djurgardens IF0 - 6LON-
HOME
Orgryte IS2 - 0WUN-
AWAY
Mjallby AIF0 - 0DUN-
HOME
Degerfors IF2 - 0WUN-
AWAY
Halmstad3 - 1WOY-
HOME
IFK Goteborg4 - 5LOY-
AWAY
Malmo FF3 - 2WOY-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Sweden Allsvenskan
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
Allsvenskan
1Sirius19133347272042LLLDW
2Hammarby FF19113544182636LWWWD
3Djurgardens IF19112643192435WWWLL
4IF Elfsborg198742719831WDWWW
5BK Hacken198743329431LWWLD
6AIK Stockholm189452827131WWWLD
7Malmo FF199283330329WLWLW
8Vasteras SK FK198562833-529WDLWL
9Gais197572518726WLLWD
10IF Brommapojkarna196672731-424LWWDL
11IFK Goteborg196582439-1523WDLWW
12Mjallby AIF185582429-520LLWLL
13Kalmar FF1954102129-819LDLLD
14Degerfors IF1944111731-1416LLWWL
15Orgryte IS1935112242-2014LDLLW
16Halmstad1925121335-2211WDLLL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ