Sweden Allsvenskan
AIK Stockholm logo
AIK Stockholm
Djurgardens IF logo
Djurgardens IF

Thống kê đội

Sweden Allsvenskan
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
AIK Stockholm
VS
Djurgardens IF
6
Trận đã chơi
6
2 - 2 - 2
Kết quả
3 - 1 - 2
33.3%
% Thắng
50%
1.2
Bàn thắng
2
1.2
Bàn thua
1
5.8
Sút trúng đích
5.3
4.7
Sút trượt
7.3
4
Cú sút bị chặn
3.5
55.3
Kiểm soát bóng
59
84.3
Độ chính xác chuyền bóng
82.8
10.5
Phạm lỗi
12.3
3
Cứu thua của thủ môn
2.8
2.7
Thẻ vàng
1.7
0
Thẻ đỏ
0
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Allsvenskan
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiOVER/UNDER 2.5BTTS
8/10/2025HOME
AIK Stockholm
D 0 - 0 D
Djurgardens IF
UU
5/4/2025
AIK Stockholm
D 1 - 1 D
Djurgardens IF
AWAY
UO
8/18/2024
AIK Stockholm
W 2 - 0 L
Djurgardens IF
AWAY
UU
4/21/2024HOME
AIK Stockholm
W 2 - 0 L
Djurgardens IF
UU
9/24/2023HOME
AIK Stockholm
W 2 - 0 L
Djurgardens IF
UU
5/28/2023
AIK Stockholm
L 0 - 1 W
Djurgardens IF
AWAY
UU
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

AIK Stockholm Lịch sử đội

AIK Stockholm logo
AIK Stockholm
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
IF Elfsborg1 - 1DUYY
HOME
Malmo FF0 - 1LUNY
AWAY
Degerfors IF1 - 2LOYY
HOME
Kalmar FF1 - 0WUNN
AWAY
IF Brommapojkarna2 - 2DOYY
HOME
Halmstad2 - 1WOYN

Djurgardens IF Lịch sử đội

Djurgardens IF logo
Djurgardens IF
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
IFK Goteborg6 - 0WONY
HOME
Hammarby FF1 - 1DUYN
AWAY
IF Elfsborg1 - 2LOYY
HOME
Malmo FF0 - 1LUNY
HOME
Kalmar FF3 - 2WOYY
AWAY
Gais1 - 0WUNY

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
AIK Stockholm
HOME
2.7
DRAW
3.3
Djurgardens IF
AWAY
2.55
2.5 OVER/UNDER
OVER
2
UNDER
1.8
BTTS
YES
1.75
NO
2
Đội hình

Thông tin đội hình hiện chưa có. Sẽ được cập nhật 1 giờ trước khi trận đấu bắt đầu.

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Sweden Allsvenskan
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1Sirius65101771016WDWWW
2IF Elfsborg7421116514WDLWW
3Hammarby FF63211651111WDDWL
4Djurgardens IF6312126610WDLLW
5BK Hacken6240129310DDDWW
6Malmo FF6312108210LWLWW
7Mjallby AIF631287110WWDWL
8Degerfors IF62227708DDWLW
9AIK Stockholm62227708DLLWD
10IF Brommapojkarna72231013-38LWLWL
11Vasteras SK FK6222913-48LWDLD
12Gais61238805WDDLL
13Orgryte IS6123616-105LDLLW
14Kalmar FF6114710-34LWDLL
15IFK Goteborg6033414-103LDDDL
16Halmstad6024412-82LLDDL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ