World Africa Cup of Nations
Zambia logo
Zambia
Morocco logo
Morocco

Match Events

9'
Ayoub El Kaabi
27'
Brahim Díaz
Miguel Changa Chaiwa
29'
Kabaso Chongo
39'
50'
Ayoub El Kaabi
53'
Ayoub El Kaabi
Eliya Mandanji
55'
David Hamansenya
85'
90'
Azzedine Ounahi

Thống kê đội

World Africa Cup of Nations
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Zambia
VS
Morocco
2
Trận đã chơi
2
0 - 2 - 0
Kết quả
1 - 1 - 0
0%
% Thắng
50%
0.5
Bàn thắng
1.5
0.5
Bàn thua
0.5
1
Sút trúng đích
5.5
5
Sút trượt
5.5
2.5
Cú sút bị chặn
4.5
47
Kiểm soát bóng
66
81.5
Độ chính xác chuyền bóng
87.5
14
Phạm lỗi
12.5
2
Cứu thua của thủ môn
1
1.5
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Africa Cup of Nations Đối đầu (H2H) 기록입니다.
No head-to-head data available.
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Zambia Lịch sử đội

Zambia logo
Zambia
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Comoros0 - 0DUNY
AWAY
Mali1 - 1DUYY

Morocco Lịch sử đội

Morocco logo
Morocco
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Mali1 - 1DUYY
HOME
Comoros2 - 0WUNY

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Zambia
HOME
15
DRAW
7
Morocco
AWAY
1.18
2.5 OVER/UNDER
OVER
1.85
UNDER
1.95
BTTS
YES
3
NO
1.36

Đội hình

Zambia

Zambia

(4-2-3-1)

Willard Mwanza
David Hamansenya
Dominic Chanda
Kabaso Chongo
Mathews Banda
Joseph Liteta
Benson Sakala
Kings Kangwa
Miguel Changa Chaiwa
Lubambo Musonda
Patson Daka
Ayoub El Kaabi
Abdessamad Ezzalzouli
Ismael Saibari
Brahim Díaz
Azzedine Ounahi
Neil El Aynaoui
Noussair Mazraoui
Adam Masina
Nayef Aguerd
Mohamed Chibi
Bono
Morocco

Morocco

(4-2-3-1)

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

World Africa Cup of Nations
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
Group A
1Morocco32106157WDW
2Mali30302203DDD
3Comoros302102-22DDL
4Zambia302114-32LDD
Group B
1Egypt32103127DWW
2South Africa32015416WLW
3Angola302123-12DDL
4Zimbabwe301246-21LDL
Group C
1Nigeria33008449WWW
2Tunisia31116514DLW
3Tanzania302134-12DDL
4Uganda301237-41LDL
Group D
1Senegal32107167WDW
2Congo DR32105147WDW
3Benin310214-33LWL
4Botswana300307-70LLL
Group E
1Algeria22004046WW
2Burkina Faso21012203LW
3Sudan210113-23WL
4Equatorial Guinea200213-20LL
Group F
1Cameroon21102114DW
2Ivory Coast21102114DW
3Mozambique21013303WL
4Gabon200224-20LL
Ranking of third-placed teams
1Mozambique21013303WL
2Sudan210113-23WL
3Benin310214-33LWL
4Tanzania302134-12DDL
5Angola302123-12DDL
6Comoros302102-22DDL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ