World Africa Cup of Nations
South Africa logo
South Africa
Cameroon logo
Cameroon

Match Events

2'
Nouhou Tolo
Siyabonga Ngezana
32'
34'
Junior Tchamadeu
47'
Christian Kofane
Nkosinathi Sibisi
59'
Aubrey Modiba
65'
Teboho Mokoena
72'
Lyle Foster
83'
87'
Carlos Baleba
Evidence Makgopa
88'

Thống kê đội

World Africa Cup of Nations
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
South Africa
VS
Cameroon
3
Trận đã chơi
3
2 - 0 - 1
Kết quả
2 - 1 - 0
66.7%
% Thắng
66.7%
1.7
Bàn thắng
1.3
1.3
Bàn thua
0.7
6.3
Sút trúng đích
3.7
6
Sút trượt
6.7
2.3
Cú sút bị chặn
4.3
62.7
Kiểm soát bóng
46.7
85.3
Độ chính xác chuyền bóng
78.7
12.3
Phạm lỗi
17
2.3
Cứu thua của thủ môn
1.3
2
Thẻ vàng
2.3
0
Thẻ đỏ
0
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Africa Cup of Nations Đối đầu (H2H) 기록입니다.
No head-to-head data available.
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

South Africa Lịch sử đội

South Africa logo
South Africa
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Zimbabwe3 - 2WOYN
AWAY
Egypt0 - 1LUNY
HOME
Angola2 - 1WOYN

Cameroon Lịch sử đội

Cameroon logo
Cameroon
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Mozambique2 - 1WOYY
AWAY
Ivory Coast1 - 1DUYN
HOME
Gabon1 - 0WUNY

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
South Africa
HOME
3.2
DRAW
2.88
Cameroon
AWAY
2.6
2.5 OVER/UNDER
OVER
2.6
UNDER
1.48
BTTS
YES
2
NO
1.73

Đội hình

South Africa

South Africa

(3-4-2-1)

Ronwen Williams
Mbekezeli Mbokazi
Nkosinathi Sibisi
Siyabonga Ngezana
Samukelo Kabini
Bathusi Aubaas
Teboho Mokoena
Khuliso Mudau
Relebohile Mofokeng
Oswin Appollis
Lyle Foster
Christian Kofane
Bryan Mbeumo
Darlin Yongwa
Danny Namaso
Carlos Baleba
Arthur Avom Ebong
Junior Tchamadeu
Nouhou Tolo
Samuel Kotto
Che Malone
Devis Epassy
Cameroon

Cameroon

(3-5-2)

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

World Africa Cup of Nations
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1Morocco32106157WDW
2Mali30302203DDD
3Comoros302102-22DDL
4Zambia302114-32LDD
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ