World Africa Cup of Nations
Senegal logo
Senegal
Morocco logo
Morocco

Match Events

Lamine Camara
24'
Edouard Mendy
90'
El Hadji Malick Diouf
90'
Ismaïla Sarr
90'
90'
Anass Salah-Eddine
90'
Brahim Díaz
Pape Gueye
94'
112'
Youssef En-Nesyri
Mamadou Sarr
113'

Thống kê đội

World Africa Cup of Nations
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Senegal
VS
Morocco
6
Trận đã chơi
6
5 - 1 - 0
Kết quả
4 - 2 - 0
83.3%
% Thắng
66.7%
2
Bàn thắng
1.5
0.3
Bàn thua
0.2
7.8
Sút trúng đích
5.3
4.7
Sút trượt
5.7
3.2
Cú sút bị chặn
3.5
63.2
Kiểm soát bóng
58.3
87.2
Độ chính xác chuyền bóng
84.2
16.5
Phạm lỗi
15.7
1.8
Cứu thua của thủ môn
0.7
2
Thẻ vàng
1.3
0.2
Thẻ đỏ
0
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Africa Cup of Nations Đối đầu (H2H) 기록입니다.
No head-to-head data available.
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Senegal Lịch sử đội

Senegal logo
Senegal
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Egypt1 - 0WUNY
AWAY
Mali1 - 0WUNY
HOME
Sudan3 - 1WOYY
AWAY
Benin3 - 0WONN
HOME
Congo DR1 - 1DUYY
HOME
Botswana3 - 0WONY

Morocco Lịch sử đội

Morocco logo
Morocco
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Nigeria0 - 0DUNY
AWAY
Cameroon2 - 0WUNY
HOME
Tanzania1 - 0WUNN
AWAY
Zambia3 - 0WONY
HOME
Mali1 - 1DUYY
HOME
Comoros2 - 0WUNY

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Senegal
HOME
4
DRAW
2.8
Morocco
AWAY
2.25
2.5 OVER/UNDER
OVER
3.4
UNDER
1.33
BTTS
YES
2.5
NO
1.5

Đội hình

Senegal

Senegal

(4-3-3)

Edouard Mendy
El Hadji Malick Diouf
Moussa Niakhaté
Mamadou Sarr
Antoine Mendy
Pape Gueye
Idrissa Gueye
Lamine Camara
Sadio Mané
Nicolas Jackson
Iliman Ndiaye
Ayoub El Kaabi
Abdessamad Ezzalzouli
Ismael Saibari
Bilal El Khannouss
Brahim Díaz
Neil El Aynaoui
Noussair Mazraoui
Adam Masina
Nayef Aguerd
Achraf Hakimi
Bono
Morocco

Morocco

(4-1-4-1)

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

World Africa Cup of Nations
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
Group A
1Morocco32106157WDW
2Mali30302203DDD
3Comoros302102-22DDL
4Zambia302114-32LDD
Group B
1Egypt32103127DWW
2South Africa32015416WLW
3Angola302123-12DDL
4Zimbabwe301246-21LDL
Group C
1Nigeria33008449WWW
2Tunisia31116514DLW
3Tanzania302134-12DDL
4Uganda301237-41LDL
Group D
1Senegal32107167WDW
2Congo DR32105147WDW
3Benin310214-33LWL
4Botswana300307-70LLL
Group E
1Algeria22004046WW
2Burkina Faso21012203LW
3Sudan210113-23WL
4Equatorial Guinea200213-20LL
Group F
1Cameroon21102114DW
2Ivory Coast21102114DW
3Mozambique21013303WL
4Gabon200224-20LL
Ranking of third-placed teams
1Mozambique21013303WL
2Sudan210113-23WL
3Benin310214-33LWL
4Tanzania302134-12DDL
5Angola302123-12DDL
6Comoros302102-22DDL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ