World
Africa Cup of Nations
Morocco
Tanzania
Match Events
13'
Ibrahim Hamad
Ismael Saibari
17'
45'
Feisal Salum
Brahim Díaz
64'
67'
Mbwana Ally Samatta
Ismael Saibari
69'
78'
Alphonce Msanga
90'
Dickson Job
Thống kê đội
World Africa Cup of Nations
So sánh thống kê đội
Morocco
VS
Tanzania
3
Trận đã chơi
3
2 - 1 - 0
Kết quả
0 - 2 - 1
66.7%
% Thắng
0%
2
Bàn thắng
1
0.3
Bàn thua
1.3
6.7
Sút trúng đích
2
6
Sút trượt
5
4
Cú sút bị chặn
2
63
Kiểm soát bóng
40.7
88
Độ chính xác chuyền bóng
76.7
12.3
Phạm lỗi
10.7
0.7
Cứu thua của thủ môn
4.7
1.7
Thẻ vàng
1.7
0
Thẻ đỏ
0
Trung bình giải đấu
Đối đầu (H2H)
Africa Cup of Nations Đối đầu (H2H) 기록입니다.
No head-to-head data available.
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi
Lịch sử đội
Morocco Lịch sử đội
Morocco
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
AWAY | Zambia | 3 - 0 | |||||
HOME | Mali | 1 - 1 | |||||
HOME | Comoros | 2 - 0 |
Tanzania Lịch sử đội
Tanzania
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
HOME | Tunisia | 1 - 1 | |||||
AWAY | Uganda | 1 - 1 | |||||
AWAY | Nigeria | 1 - 2 |
Over
Under
Yes
No
Tỷ lệ cược
Đội hình
Morocco
(4-3-3)
Bono
Noussair Mazraoui
Adam Masina
Nayef Aguerd
Achraf Hakimi
Ismael Saibari
Neil El Aynaoui
Bilal El Khannouss
Abdessamad Ezzalzouli
Ayoub El Kaabi
Brahim Díaz
Simon Msuva
Selemani Mwalimu
Feisal Salum
Mohamed Husseini
Novatus Miroshi
Alphonce Msanga
Haji Mnoga
Ibrahim Hamad
Bakari Mwamnyeto
Dickson Job
Hussein Masaranga
Tanzania
(3-4-1-2)
Điểm trung bình cầu thủ
Chấn thương / Treo giò
Không có thông tin chấn thương/treo giò.
Bảng xếp hạng giải đấu
World Africa Cup of Nations
