World Africa Cup of Nations
Mali logo
Mali
Tunisia logo
Tunisia

Match Events

Mahamadou Doumbia
4'
7'
Dylan Bronn
Yves Bissouma
17'
23'
Mohamed Belhadj Mahmoud
Woyo Coulibaly
26'
60'
Hannibal Mejbri
85'
Firas Chaouat
88'
Firas Chaouat
Lassine Sinayoko
90'
90'
Mohamed Ali Ben Romdhane
Dorgeles Nene
103'
109'
Yassine Meriah
Ibrahima Sissoko
118'

Thống kê đội

World Africa Cup of Nations
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Mali
VS
Tunisia
3
Trận đã chơi
3
0 - 3 - 0
Kết quả
1 - 1 - 1
0%
% Thắng
33.3%
0.7
Bàn thắng
2
0.7
Bàn thua
1.7
2.7
Sút trúng đích
3.3
4.7
Sút trượt
4.7
3.7
Cú sút bị chặn
1.7
53
Kiểm soát bóng
51.3
81.3
Độ chính xác chuyền bóng
81.3
15
Phạm lỗi
14.7
2
Cứu thua của thủ môn
1
3.3
Thẻ vàng
0.7
0.3
Thẻ đỏ
0
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Africa Cup of Nations Đối đầu (H2H) 기록입니다.
No head-to-head data available.
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Mali Lịch sử đội

Mali logo
Mali
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Comoros0 - 0DUNN
AWAY
Morocco1 - 1DUYN
HOME
Zambia1 - 1DUYY

Tunisia Lịch sử đội

Tunisia logo
Tunisia
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Tanzania1 - 1DUYN
AWAY
Nigeria2 - 3LOYY
HOME
Uganda3 - 1WOYY

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Mali
HOME
2.55
DRAW
2.7
Tunisia
AWAY
3.5
2.5 OVER/UNDER
OVER
3.5
UNDER
1.3
BTTS
YES
2.5
NO
1.5

Đội hình

Mali

Mali

(4-2-3-1)

Djigui Diarra
Amadou Dante
Ousmane Camara
Abdoulaye Diaby
Woyo Coulibaly
Aliou Dieng
Lassana Coulibaly
Mahamadou Doumbia
Yves Bissouma
Mamadou Sangare
Lassine Sinayoko
Hazem Mastouri
Hannibal Mejbri
Mohamed Belhadj Mahmoud
Ismael Gharbi
Ferjani Sassi
Ellyes Skhiri
Ali Abdi
Montassar Talbi
Dylan Bronn
Yan Valery
Aymen Dahmen
Tunisia

Tunisia

(4-2-3-1)

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

World Africa Cup of Nations
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
Group A
1Morocco32106157WDW
2Mali30302203DDD
3Comoros302102-22DDL
4Zambia302114-32LDD
Group B
1Egypt32103127DWW
2South Africa32015416WLW
3Angola302123-12DDL
4Zimbabwe301246-21LDL
Group C
1Nigeria33008449WWW
2Tunisia31116514DLW
3Tanzania302134-12DDL
4Uganda301237-41LDL
Group D
1Senegal32107167WDW
2Congo DR32105147WDW
3Benin310214-33LWL
4Botswana300307-70LLL
Group E
1Algeria22004046WW
2Burkina Faso21012203LW
3Sudan210113-23WL
4Equatorial Guinea200213-20LL
Group F
1Cameroon21102114DW
2Ivory Coast21102114DW
3Mozambique21013303WL
4Gabon200224-20LL
Ranking of third-placed teams
1Mozambique21013303WL
2Sudan210113-23WL
3Benin310214-33LWL
4Tanzania302134-12DDL
5Angola302123-12DDL
6Comoros302102-22DDL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ