World Africa Cup of Nations
Egypt logo
Egypt
Ivory Coast logo
Ivory Coast

Match Events

Omar Marmoush
4'
Rami Rabia
32'
40'
Ahmed Fatouh
Mohamed Salah
52'
Hossam Abdelmaguid
69'
73'
Guéla Doué
Mohamed El-Shenawy
90'

Thống kê đội

World Africa Cup of Nations
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Egypt
VS
Ivory Coast
4
Trận đã chơi
4
2 - 2 - 0
Kết quả
3 - 1 - 0
50%
% Thắng
75%
1
Bàn thắng
2
0.5
Bàn thua
0.8
5.8
Sút trúng đích
4
5.3
Sút trượt
8.8
3.5
Cú sút bị chặn
4.8
56.3
Kiểm soát bóng
57.5
81.5
Độ chính xác chuyền bóng
89
12.3
Phạm lỗi
18.5
4
Cứu thua của thủ môn
1.8
2.5
Thẻ vàng
1.8
0.3
Thẻ đỏ
0
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Africa Cup of Nations Đối đầu (H2H) 기록입니다.
No head-to-head data available.
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Egypt Lịch sử đội

Egypt logo
Egypt
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Benin1 - 1DUYY
AWAY
Angola0 - 0DUNN
HOME
South Africa1 - 0WUNN
HOME
Zimbabwe2 - 1WOYY

Ivory Coast Lịch sử đội

Ivory Coast logo
Ivory Coast
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Burkina Faso3 - 0WONY
AWAY
Gabon3 - 2WOYY
HOME
Cameroon1 - 1DUYY
HOME
Mozambique1 - 0WUNY

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Egypt
HOME
3.75
DRAW
2.8
Ivory Coast
AWAY
2.3
2.5 OVER/UNDER
OVER
2.6
UNDER
1.48
BTTS
YES
2.2
NO
1.62

Đội hình

Egypt

Egypt

(3-4-1-2)

Mohamed El-Shenawy
Rami Rabia
Hossam Abdelmaguid
Yasser Ibrahim
Ahmed Fatouh
Hamdy Fathy
Marwan Attia
Mohamed Hany
Emam Ashour
Omar Marmoush
Mohamed Salah
Yan Diomande
Evann Guessand
Amad Diallo
Christ Inao Oulaï
Ibrahim Sangaré
Franck Kessié
Ghislain Konan
Evan Ndicka
Odilon Kossounou
Guéla Doué
Yahia Fofana
Ivory Coast

Ivory Coast

(4-3-3)

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

World Africa Cup of Nations
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
Group A
1Morocco32106157WDW
2Mali30302203DDD
3Comoros302102-22DDL
4Zambia302114-32LDD
Group B
1Egypt32103127DWW
2South Africa32015416WLW
3Angola302123-12DDL
4Zimbabwe301246-21LDL
Group C
1Nigeria33008449WWW
2Tunisia31116514DLW
3Tanzania302134-12DDL
4Uganda301237-41LDL
Group D
1Senegal32107167WDW
2Congo DR32105147WDW
3Benin310214-33LWL
4Botswana300307-70LLL
Group E
1Algeria22004046WW
2Burkina Faso21012203LW
3Sudan210113-23WL
4Equatorial Guinea200213-20LL
Group F
1Cameroon21102114DW
2Ivory Coast21102114DW
3Mozambique21013303WL
4Gabon200224-20LL
Ranking of third-placed teams
1Mozambique21013303WL
2Sudan210113-23WL
3Benin310214-33LWL
4Tanzania302134-12DDL
5Angola302123-12DDL
6Comoros302102-22DDL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ