World Africa Cup of Nations
Botswana logo
Botswana
Congo DR logo
Congo DR

Match Events

31'
Nathanaël Mbuku
38'
Meschack Elia
41'
Gaël Kakuta
60'
Gaël Kakuta
66'
Fiston Mayele

Thống kê đội

World Africa Cup of Nations
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Botswana
VS
Congo DR
2
Trận đã chơi
2
0 - 0 - 2
Kết quả
1 - 1 - 0
0%
% Thắng
50%
0
Bàn thắng
1
2
Bàn thua
0.5
0.5
Sút trúng đích
3
3
Sút trượt
4
1
Cú sút bị chặn
2
40
Kiểm soát bóng
37.5
79.5
Độ chính xác chuyền bóng
76
13.5
Phạm lỗi
14
8.5
Cứu thua của thủ môn
2
2
Thẻ vàng
1.5
0
Thẻ đỏ
0
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Africa Cup of Nations Đối đầu (H2H) 기록입니다.
No head-to-head data available.
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Botswana Lịch sử đội

Botswana logo
Botswana
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Benin0 - 1LUNN
AWAY
Senegal0 - 3LONN

Congo DR Lịch sử đội

Congo DR logo
Congo DR
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Senegal1 - 1DUYN
HOME
Benin1 - 0WUNY

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Botswana
HOME
15
DRAW
5.75
Congo DR
AWAY
1.22
2.5 OVER/UNDER
OVER
2
UNDER
1.8
BTTS
YES
3.25
NO
1.33

Đội hình

Botswana

Botswana

(4-2-3-1)

Goitseone Phoko
Mothusi Johnson
Thatayaone Ditlhokwe
Mosha Gaolaolwe
Thabo Leinanyane
Mothusi Cooper
Gape Mohutsiwa
Gilbert Baruti
Segolame Boy
Kabelo Seakanyeng
Thabang Sesinyi
Fiston Mayele
Nathanaël Mbuku
Gaël Kakuta
Meschack Elia
Charles Pickel
Ngal'ayel Mukau
Joris Kayembe
Rocky Bushiri Kiranga
Chancel Mbemba
Gedeon Kalulu
Lionel M'Pasi
Congo DR

Congo DR

(4-2-3-1)

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

World Africa Cup of Nations
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
Group A
1Morocco32106157WDW
2Mali30302203DDD
3Comoros302102-22DDL
4Zambia302114-32LDD
Group B
1Egypt32103127DWW
2South Africa32015416WLW
3Angola302123-12DDL
4Zimbabwe301246-21LDL
Group C
1Nigeria33008449WWW
2Tunisia31116514DLW
3Tanzania302134-12DDL
4Uganda301237-41LDL
Group D
1Senegal32107167WDW
2Congo DR32105147WDW
3Benin310214-33LWL
4Botswana300307-70LLL
Group E
1Algeria22004046WW
2Burkina Faso21012203LW
3Sudan210113-23WL
4Equatorial Guinea200213-20LL
Group F
1Cameroon21102114DW
2Ivory Coast21102114DW
3Mozambique21013303WL
4Gabon200224-20LL
Ranking of third-placed teams
1Mozambique21013303WL
2Sudan210113-23WL
3Benin310214-33LWL
4Tanzania302134-12DDL
5Angola302123-12DDL
6Comoros302102-22DDL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ