World Africa Cup of Nations
Benin logo
Benin
Senegal logo
Senegal

Match Events

Dokou Dodo
20'
Aiyegun Tosin
24'
32'
Lamine Camara
38'
Abdoulaye Seck
62'
Habib Diallo
69'
Kalidou Koulibaly
71'
Kalidou Koulibaly
Steve Mounié
82'
Abdoul Rachid Moumini
90'
90'
Cherif Ndiaye

Thống kê đội

World Africa Cup of Nations
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Benin
VS
Senegal
2
Trận đã chơi
2
1 - 0 - 1
Kết quả
1 - 1 - 0
50%
% Thắng
50%
0.5
Bàn thắng
2
0.5
Bàn thua
0.5
3
Sút trúng đích
10
8
Sút trượt
5.5
0
Cú sút bị chặn
4
56.5
Kiểm soát bóng
66
84.5
Độ chính xác chuyền bóng
89
15
Phạm lỗi
17
1.5
Cứu thua của thủ môn
1
2.5
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Africa Cup of Nations Đối đầu (H2H) 기록입니다.
No head-to-head data available.
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Benin Lịch sử đội

Benin logo
Benin
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Botswana1 - 0WUNN
AWAY
Congo DR0 - 1LUNY

Senegal Lịch sử đội

Senegal logo
Senegal
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Congo DR1 - 1DUYY
HOME
Botswana3 - 0WONY

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Benin
HOME
11
DRAW
5.25
Senegal
AWAY
1.28
2.5 OVER/UNDER
OVER
1.85
UNDER
1.95
BTTS
YES
2.5
NO
1.5

Đội hình

Benin

Benin

(4-2-3-1)

Marcel Dandjinou
Yohan Roche
Mohamed Tijani
Olivier Verdon
Tamimou Ouorou
Samadou Attidjikou
Hassane Imourane
Junior Olaitan
Dokou Dodo
Aiyegun Tosin
Steve Mounié
Sadio Mané
Habib Diallo
Iliman Ndiaye
Pape Matar Sarr
Idrissa Gueye
Lamine Camara
El Hadji Malick Diouf
Kalidou Koulibaly
Abdoulaye Seck
Krépin Diatta
Edouard Mendy
Senegal

Senegal

(4-3-3)

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

World Africa Cup of Nations
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
Group A
1Morocco32106157WDW
2Mali30302203DDD
3Comoros302102-22DDL
4Zambia302114-32LDD
Group B
1Egypt32103127DWW
2South Africa32015416WLW
3Angola302123-12DDL
4Zimbabwe301246-21LDL
Group C
1Nigeria33008449WWW
2Tunisia31116514DLW
3Tanzania302134-12DDL
4Uganda301237-41LDL
Group D
1Senegal32107167WDW
2Congo DR32105147WDW
3Benin310214-33LWL
4Botswana300307-70LLL
Group E
1Algeria22004046WW
2Burkina Faso21012203LW
3Sudan210113-23WL
4Equatorial Guinea200213-20LL
Group F
1Cameroon21102114DW
2Ivory Coast21102114DW
3Mozambique21013303WL
4Gabon200224-20LL
Ranking of third-placed teams
1Mozambique21013303WL
2Sudan210113-23WL
3Benin310214-33LWL
4Tanzania302134-12DDL
5Angola302123-12DDL
6Comoros302102-22DDL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ