World AFC Champions League
Shanghai Shenhua logo
Shanghai Shenhua
Machida Zelvia logo
Machida Zelvia

Match Events

Jin Shunkai
2'
3'
Yuki Soma
Makhtar Gueye
34'
88'
Yuki Soma

Thống kê đội

World AFC Champions League
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Shanghai Shenhua
VS
Machida Zelvia
6
Trận đã chơi
6
1 - 1 - 4
Kết quả
3 - 2 - 1
16.7%
% Thắng
50%
0.8
Bàn thắng
1.7
1.5
Bàn thua
0.8
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

AFC Champions League Đối đầu (H2H) 기록입니다.
No head-to-head data available.
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Shanghai Shenhua Lịch sử đội

Shanghai Shenhua logo
Shanghai Shenhua
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Sanfrecce Hiroshima0 - 1LUN-
HOME
Vissel Kobe0 - 2LUN-
AWAY
Johor Darul Takzim FC1 - 3LOY-
HOME
FC Seoul2 - 0WUN-
HOME
Ulsan Hyundai FC1 - 1DUY-
AWAY
Gangwon FC1 - 2LOY-

Machida Zelvia Lịch sử đội

Machida Zelvia logo
Machida Zelvia
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Ulsan Hyundai FC3 - 1WOY-
AWAY
Gangwon FC3 - 1WOY-
HOME
Melbourne City1 - 2LOY-
AWAY
SHANGHAI SIPG2 - 0WUN-
AWAY
Johor Darul Takzim FC0 - 0DUN-
HOME
FC Seoul1 - 1DUY-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Shanghai Shenhua
HOME
3.6
DRAW
3.8
Machida Zelvia
AWAY
1.73
2.5 OVER/UNDER
OVER
1.7
UNDER
2.1
BTTS
YES
1.67
NO
2.1

Đội hình

Shanghai Shenhua

Shanghai Shenhua

(4-3-3)

Xue Qinghao
Shinichi Chan
Chenjie Zhu
Jin Shunkai
Wilson Manafá
João Carlos Teixeira
Ke Li
Xi Wu
Rafael Ratão
Makhtar Gueye
Saulo Mineiro
Shota Fujio
Yuki Soma
Sang-Ho Na
Kotaro Hayashi
Neta Lavi
Yuta Nakayama
Hotaka Nakamura
Gen Shoji
Daihachi Okamura
Henry Heroki Mochizuki
Kosei Tani
Machida Zelvia

Machida Zelvia

(3-4-2-1)

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

World AFC Champions League
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1Al-Hilal Saudi FC66001551018WWWWW
2Tractor Sazi6420102814WWWWD
3Al-Ahli Jeddah64111761113WLWWD
4Al Wahda FC6411105513LWWWD
5Shabab Al Ahli Dubai63121110110LWLWW
6Al-Ittihad FC630311839WLWWL
7Al-Duhail SC6213131217LWWLD
8Sharjah FC6213613-77LWLLD
9Gharraf6204712-56
10Al Sadd6123912-35WLLLD
11Al Shorta6015217-151LLLLL
12Nasaf6006615-90LLLLL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ