World AFC Champions League
Al Sadd logo
Al Sadd
Shabab Al Ahli Dubai logo
Shabab Al Ahli Dubai
Match Events
17'
Bogdan Planić
47'
F. Cartabia
67'
Hamad Al Meqebaali
67'
Federico Cartabia
Pedro Miguel
68'
70'
Y. Al Ghassani
75'
Nemanja Maksimović
R. Mujica
75'
76'
Kauan Santos
R. Mujica
90'
R. Mujica
90'
T. Salman
90'
Rafa Mújica
90'

Thống kê đội

World AFC Champions League
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Al Sadd
VS
Shabab Al Ahli Dubai
5
Trận đã chơi
5
0 - 2 - 3
Kết quả
3 - 1 - 1
0%
% Thắng
60%
1
Bàn thắng
1.8
2
Bàn thua
1.2
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

AFC Champions League
No head-to-head data available.
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Al Sadd Lịch sử đội

Al Sadd logo
Al Sadd
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Al Wahda FC1 - 3LOY-
HOME
Al-Ahli Jeddah1 - 2LOY-
AWAY
Al-Hilal Saudi FC1 - 3LOY-
HOME
Sharjah FC1 - 1DUY-
AWAY
Al Shorta1 - 1DUY-

Shabab Al Ahli Dubai Lịch sử đội

Shabab Al Ahli Dubai logo
Shabab Al Ahli Dubai
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Al-Gharafa2 - 0WUN-
AWAY
Al-Duhail SC1 - 4LOY-
HOME
Nasaf4 - 1WOY-
AWAY
Al-Ittihad FC1 - 0WUN-
HOME
Tractor Sazi1 - 1DUY-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Al Sadd
HOME
2.15
DRAW
3.5
Shabab Al Ahli Dubai
AWAY
2.9
2.5 OVER/UNDER
OVER
1.57
UNDER
2.35
BTTS
YES
1.5
NO
2.5
Đội hình
Al Sadd

Al Sadd

(4-2-3-1)

M. Barsham
Paulo Otavio
A. Suhail
B. Khoukhi
Pedro Miguel
A. Soria
P. Prim
A. Afif
Claudinho
Giovani
Roberto Firmino
Mateusao
Yuri Cesar
Guilherme
Breno
G. Alvarez
F. Cartabia
M. Seifi
Renan
B. Planic
Kauan Santos
H. Al Meqebaali
Shabab Al Ahli Dubai

Shabab Al Ahli Dubai

(4-4-1-1)

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

World AFC Champions League
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1Al-Hilal Saudi FC66001551018WWWWW
2Tractor Sazi6420102814WWWWD
3Al-Ahli Jeddah64111761113WLWWD
4Al Wahda FC6411105513LWWWD
5Shabab Al Ahli Dubai63121110110LWLWW
6Al-Ittihad FC630311839WLWWL
7Al-Duhail SC6213131217LWWLD
8Sharjah FC6213613-77LWLLD
9Gharraf6204712-56
10Al Sadd6123912-35WLLLD
11Al Shorta6015217-151LLLLL
12Nasaf6006615-90LLLLL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ