Germany
2. Bundesliga
Hertha BSC
1. FC Heidenheim
Match Events
S. Gronning
2'
M. Winkler
26'
D. Zeefuik
35'
39'
Patrick Mainka
44'
Oualid Mhamdi
49'
J. Schoppner
Julian Eitschberger
73'
Deyovaisio Zeefuik
88'
O. Adewumi
90'
Thống kê đội
Germany 2. Bundesliga
So sánh thống kê đội
Hertha BSC
VS
1. FC Heidenheim
1
Trận đã chơi
1
1 - 0 - 0
Kết quả
1 - 0 - 0
100%
% Thắng
100%
1
Bàn thắng
4
0
Bàn thua
3
2
Sút trúng đích
6
6
Sút trượt
10
3
Cú sút bị chặn
4
44
Kiểm soát bóng
53
74
Độ chính xác chuyền bóng
81
13
Phạm lỗi
6
3
Cứu thua của thủ môn
3
5
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
Trung bình giải đấu
Đối đầu (H2H)
2. Bundesliga Đối đầu (H2H) 기록입니다.
No head-to-head data available.
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi
Lịch sử đội
Hertha BSC Lịch sử đội
Hertha BSC
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
AWAY | VfL Bochum | 1 - 0 |
1. FC Heidenheim Lịch sử đội
1. FC Heidenheim
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
HOME | VfL Osnabrück | 4 - 3 |
Over
Under
Yes
No
Tỷ lệ cược
Đội hình
Hertha BSC
(4-3-3)
N/A
M. Gersbeck
N/A
D. Zeefuik
N/A
N. Kolbe
N/A
L. Gechter
N/A
J. Eitschberger
N/A
K. Sessa
N/A
P. Seguin
N/A
S. Gouram
N/A
J. Brekalo
N/A
S. Gronning
N/A
M. Winkler
N/A
B. Zivzivadze
N/A
M. Honsak
N/A
A. Beck
N/A
J. Schoppner
N/A
M. Pieringer
N/A
M. Costly
N/A
J. Fohrenbach
N/A
T. Siersleben
N/A
P. Mainka
N/A
O. Mhamdi
N/A
F. Feller
1. FC Heidenheim
(4-5-1)
Điểm trung bình cầu thủ
Chấn thương / Treo giò
Không có thông tin chấn thương/treo giò.
Bảng xếp hạng giải đấu
Germany 2. Bundesliga
