Germany
2. Bundesliga
Energie Cottbus
SpVgg Greuther Fürth
Match Events
Lucas Copado
6'
45'
Felix Klaus
46'
fousseny doumbia
50'
Jannis Heuer
Jannis Boziaris
54'
Tolcay Cigerci
70'
72'
Ole Pohlmann
King Samuel Manu
77'
80'
Felix Klaus
84'
Doni Arifi
Dmytro Bogdanov
90'
Thống kê đội
Germany 2. Bundesliga
So sánh thống kê đội
Energie Cottbus
VS
SpVgg Greuther Fürth
2
Trận đã chơi
2
1 - 0 - 1
Kết quả
0 - 1 - 1
50%
% Thắng
0%
1.5
Bàn thắng
1.5
2
Bàn thua
2.5
2
Sút trúng đích
6.5
3.5
Sút trượt
4.5
5.5
Cú sút bị chặn
3.5
52.5
Kiểm soát bóng
43
79
Độ chính xác chuyền bóng
82
14.5
Phạm lỗi
7
5
Cứu thua của thủ môn
4.5
1
Thẻ vàng
0.5
0
Thẻ đỏ
0
Trung bình giải đấu
Đối đầu (H2H)
2. Bundesliga Đối đầu (H2H) 기록입니다.
No head-to-head data available.
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi
Lịch sử đội
Energie Cottbus Lịch sử đội
Energie Cottbus
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
AWAY | Arminia Bielefeld | 0 - 3 | |||||
HOME | Hannover 96 | 3 - 1 |
SpVgg Greuther Fürth Lịch sử đội
SpVgg Greuther Fürth
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
HOME | 1. FC Nürnberg | 2 - 4 | |||||
AWAY | FC St. Pauli | 1 - 1 |
Over
Under
Yes
No
Tỷ lệ cược
Đội hình
Energie Cottbus
(4-2-3-1)
N/A
M. Lotka
N/A
A. Borgmann
N/A
Fousseny Doumbia
N/A
K. Manu
N/A
Luca Erlein
N/A
Lukas Michelbrink
N/A
L. Bittencourt
N/A
C. Kinsombi
N/A
J. Boziaris
N/A
M. Hannemann
N/A
L. Copado
N/A
D. Srbeny
N/A
F. Klaus
N/A
Ole Pohlmann
N/A
P. Will
N/A
S. Bansé
N/A
S. Appelkamp
N/A
G. Itter
N/A
K. Keresztes
N/A
J. Heuer
N/A
J. Dehm
SpVgg Greuther Fürth
(4-4-2)
Điểm trung bình cầu thủ
Chấn thương / Treo giò
Không có thông tin chấn thương/treo giò.
Bảng xếp hạng giải đấu
Germany 2. Bundesliga
