Đức
2. Bundesliga
Energie Cottbus
1. FC Nürnberg
Match Events
34'
Adam Markhiev
Henry Rorig
45'
Justin Butler
56'
61'
Alexios Kalogeropoulos
Tolcay Cigerci
68'
79'
Styopa Mkrtchyan
Christian Kinsombi
90'
Thống kê đội
Đức 2. Bundesliga
So sánh thống kê đội
Energie Cottbus
VS
1. FC Nürnberg
2
Trận đã chơi
2
1 - 0 - 1
Kết quả
2 - 0 - 0
50%
% Thắng
100%
1.5
Bàn thắng
3.5
2
Bàn thua
1
2
Sút trúng đích
7.5
3.5
Sút trượt
5.5
5.5
Cú sút bị chặn
2.5
52.5
Kiểm soát bóng
56
79
Độ chính xác chuyền bóng
85
14.5
Phạm lỗi
10.5
5
Cứu thua của thủ môn
2.5
1
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
Trung bình giải đấu
Đối đầu (H2H)
2. Bundesliga Đối đầu (H2H) 기록입니다.
No head-to-head data available.
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi
Lịch sử đội
Energie Cottbus Lịch sử đội
Energie Cottbus
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
AWAY | Arminia Bielefeld | 0 - 3 | |||||
HOME | Hannover 96 | 3 - 1 |
1. FC Nürnberg Lịch sử đội
1. FC Nürnberg
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
AWAY | SpVgg Greuther Fürth | 4 - 2 | |||||
HOME | Dynamo Dresden | 3 - 0 |
Over
Under
Yes
No
Tỷ lệ cược
Đội hình
Energie Cottbus
(4-2-3-1)
N/A
M. Lotka
N/A
L. Guwara
N/A
Luca Erlein
N/A
K. Manu
N/A
H. Rorig
N/A
Lukas Michelbrink
N/A
L. Bittencourt
N/A
C. Kinsombi
N/A
T. Ciğerci
N/A
M. Hannemann
N/A
J. Butler
N/A
P. Scobel
N/A
M. Zoma
N/A
J. Justvan
N/A
R. Ghrieb
N/A
J. Fernandez
N/A
A. Marhiev
N/A
E. Porstner
N/A
F. Otto
N/A
A. Kalogeropoulos
N/A
T. Janisch
N/A
J. Reichert
1. FC Nürnberg
(4-2-3-1)
Điểm trung bình cầu thủ
Chấn thương / Treo giò
Không có thông tin chấn thương/treo giò.
Bảng xếp hạng giải đấu
Đức 2. Bundesliga
