Germany 2. Bundesliga
Eintracht Braunschweig logo
Eintracht Braunschweig
Hertha BSC logo
Hertha BSC

Thống kê đội

Germany 2. Bundesliga
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Eintracht Braunschweig
VS
Hertha BSC
2
Trận đã chơi
2
1 - 0 - 1
Kết quả
2 - 0 - 0
50%
% Thắng
100%
3
Bàn thắng
2.5
1
Bàn thua
0.5
8
Sút trúng đích
5.5
7.5
Sút trượt
5.5
5
Cú sút bị chặn
4
54
Kiểm soát bóng
47.5
84
Độ chính xác chuyền bóng
77.5
9.5
Phạm lỗi
12.5
2.5
Cứu thua của thủ môn
2.5
1.5
Thẻ vàng
3
0
Thẻ đỏ
0.5
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

2. Bundesliga Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
4/19/2026HOME
Eintracht Braunschweig
D 1 - 1 D
Hertha BSC
UY
11/21/2025
Eintracht Braunschweig
L 0 - 1 W
Hertha BSC
HOME
UN
3/16/2025HOME
Eintracht Braunschweig
L 1 - 5 W
Hertha BSC
OY
10/18/2024
Eintracht Braunschweig
L 1 - 3 W
Hertha BSC
HOME
OY
2/24/2024HOME
Eintracht Braunschweig
D 1 - 1 D
Hertha BSC
UY
9/17/2023
Eintracht Braunschweig
L 0 - 3 W
Hertha BSC
HOME
ON
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Eintracht Braunschweig Lịch sử đội

Eintracht Braunschweig logo
Eintracht Braunschweig
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
VfL Bochum0 - 1LUNY
AWAY
1. FC Magdeburg6 - 1WOYY

Hertha BSC Lịch sử đội

Hertha BSC logo
Hertha BSC
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
1. FC Heidenheim4 - 1WOYY
AWAY
VfL Bochum1 - 0WUNN

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Germany 2. Bundesliga
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
2. Bundesliga
1VfL Wolfsburg00000000
21. FC Heidenheim00000000
3FC St. Pauli00000000
4Hannover 9600000000
5SV Darmstadt 9800000000
61. FC Kaiserslautern00000000
7Hertha BSC00000000
81. FC Nürnberg00000000
9VfL Bochum00000000
10Karlsruher SC00000000
11Dynamo Dresden00000000
12Holstein Kiel00000000
13Arminia Bielefeld00000000
141. FC Magdeburg00000000
15Eintracht Braunschweig00000000
16SpVgg Greuther Fürth00000000
17VfL Osnabrück00000000
18Energie Cottbus00000000
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ