Đức
2. Bundesliga
Arminia Bielefeld
Energie Cottbus
Match Events
J. Grodowski
26'
27'
H. Rorig
J. Grodowski
37'
J. Grodowski
76'
78'
J. Butler
B. Boakye
78'
T. Handwerker
85'
Thống kê đội
Đức 2. Bundesliga
So sánh thống kê đội
Arminia Bielefeld
VS
Energie Cottbus
1
Trận đã chơi
1
0 - 0 - 1
Kết quả
1 - 0 - 0
0%
% Thắng
100%
1
Bàn thắng
3
2
Bàn thua
1
5
Sút trúng đích
4
5
Sút trượt
4
2
Cú sút bị chặn
4
44
Kiểm soát bóng
45
75
Độ chính xác chuyền bóng
75
12
Phạm lỗi
11
5
Cứu thua của thủ môn
8
1
Thẻ vàng
0
0
Thẻ đỏ
0
Trung bình giải đấu
Đối đầu (H2H)
2. Bundesliga Đối đầu (H2H) 기록입니다.
No head-to-head data available.
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi
Lịch sử đội
Arminia Bielefeld Lịch sử đội
Arminia Bielefeld
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
AWAY | Karlsruher SC | 1 - 2 |
Energie Cottbus Lịch sử đội
Energie Cottbus
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
HOME | Hannover 96 | 3 - 1 |
Over
Under
Yes
No
Tỷ lệ cược
Đội hình
Arminia Bielefeld
(4-1-4-1)
N/A
J. Kersken
N/A
A. Sicker
N/A
M. Grosser
N/A
M. Bauer
N/A
H. Koudossou
N/A
M. Mehlem
N/A
J. Rochelt
N/A
S. Russo
N/A
M. Worl
N/A
M. Momuluh
N/A
J. Grodowski
N/A
L. Copado
N/A
C. Kinsombi
N/A
J. Guttau
N/A
L. Michelbrink
N/A
L. Bittencourt
N/A
T. Cigerci
N/A
F. Doumbia
N/A
D. Pelivan
N/A
L. Erlein
N/A
H. Rorig
N/A
M. Lotka
Energie Cottbus
(4-4-2)
Điểm trung bình cầu thủ
Chấn thương / Treo giò
Không có thông tin chấn thương/treo giò.
Bảng xếp hạng giải đấu
Đức 2. Bundesliga
