Germany 2. Bundesliga
1. FC Magdeburg logo
1. FC Magdeburg
Karlsruher SC logo
Karlsruher SC

Thống kê đội

Germany 2. Bundesliga
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
1. FC Magdeburg
VS
Karlsruher SC
3
Trận đã chơi
2
2 - 0 - 1
Kết quả
1 - 1 - 0
66.7%
% Thắng
50%
2
Bàn thắng
1
2
Bàn thua
0.5
3.7
Sút trúng đích
7.5
7.3
Sút trượt
8
2
Cú sút bị chặn
2
47.7
Kiểm soát bóng
52.5
83.3
Độ chính xác chuyền bóng
80.5
13
Phạm lỗi
17
4.7
Cứu thua của thủ môn
3
3.3
Thẻ vàng
2.5
0.3
Thẻ đỏ
0
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

2. Bundesliga Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
3/1/2026HOME
1. FC Magdeburg
L 1 - 3 W
Karlsruher SC
OY
9/27/2025
1. FC Magdeburg
L 0 - 1 W
Karlsruher SC
HOME
UN
2/22/2025
1. FC Magdeburg
L 1 - 3 W
Karlsruher SC
HOME
OY
9/22/2024HOME
1. FC Magdeburg
D 2 - 2 D
Karlsruher SC
OY
3/17/2024
1. FC Magdeburg
L 0 - 7 W
Karlsruher SC
HOME
ON
10/7/2023HOME
1. FC Magdeburg
D 1 - 1 D
Karlsruher SC
UY
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

1. FC Magdeburg Lịch sử đội

1. FC Magdeburg logo
1. FC Magdeburg
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Holstein Kiel2 - 0WUNN
AWAY
VfL Osnabrück3 - 0WONY
HOME
Eintracht Braunschweig1 - 6LOYY

Karlsruher SC Lịch sử đội

Karlsruher SC logo
Karlsruher SC
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
1. FC Kaiserslautern0 - 0DUNY
HOME
Arminia Bielefeld2 - 1WOYY

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Germany 2. Bundesliga
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
2. Bundesliga
1VfL Wolfsburg00000000
21. FC Heidenheim00000000
3FC St. Pauli00000000
4Hannover 9600000000
5SV Darmstadt 9800000000
61. FC Kaiserslautern00000000
7Hertha BSC00000000
81. FC Nürnberg00000000
9VfL Bochum00000000
10Karlsruher SC00000000
11Dynamo Dresden00000000
12Holstein Kiel00000000
13Arminia Bielefeld00000000
141. FC Magdeburg00000000
15Eintracht Braunschweig00000000
16SpVgg Greuther Fürth00000000
17VfL Osnabrück00000000
18Energie Cottbus00000000
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ