Thổ Nhĩ Kỳ 1. Lig
Bodrum FK logo
Bodrum FK
Pendikspor logo
Pendikspor

Thống kê đội

Thổ Nhĩ Kỳ 1. Lig
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Bodrum FK
VS
Pendikspor
38
Trận đã chơi
38
18 - 10 - 10
Kết quả
16 - 15 - 7
47.4%
% Thắng
42.1%
1.9
Bàn thắng
1.5
1
Bàn thua
0.9
4.4
Sút trúng đích
5
4.8
Sút trượt
5.2
2.8
Cú sút bị chặn
3.1
49.9
Kiểm soát bóng
52.1
80
Độ chính xác chuyền bóng
81.3
11.4
Phạm lỗi
14.8
2.8
Cứu thua của thủ môn
2.2
1.7
Thẻ vàng
2.6
0.2
Thẻ đỏ
0.1
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

1. Lig
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiOVER/UNDER 2.5BTTS
1/11/2026
Bodrum FK
D 0 - 0 D
Pendikspor
AWAY
UU
8/10/2025HOME
Bodrum FK
D 1 - 1 D
Pendikspor
UO
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Bodrum FK Lịch sử đội

Bodrum FK logo
Bodrum FK
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Sarıyer0 - 1LUN-
AWAY
Amed1 - 1DUY-
HOME
Erzurum BB1 - 1DUY-
HOME
Bandırmaspor0 - 0DUN-
AWAY
Yeni Çorumspor1 - 1DUY-
HOME
Ümraniyespor1 - 0WUN-
AWAY
İstanbulspor1 - 0WUN-
HOME
Boluspor2 - 0WUN-
AWAY
76 Iğdır Belediyespor3 - 2WOY-
HOME
Erokspor3 - 4LOY-

Pendikspor Lịch sử đội

Pendikspor logo
Pendikspor
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Erokspor1 - 1DUY-
HOME
Boluspor2 - 0WUN-
AWAY
76 Iğdır Belediyespor1 - 1DUY-
HOME
Yeni Çorumspor1 - 1DUY-
AWAY
Manisa BBSK0 - 2LUN-
HOME
Hatayspor4 - 1WOY-
AWAY
Ümraniyespor0 - 0DUN-
HOME
İstanbulspor1 - 1DUY-
AWAY
Serik Belediyespor4 - 3WOY-
HOME
Van BB1 - 1DUY-
O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Bodrum FK
HOME
2.15
DRAW
3.3
Pendikspor
AWAY
2.88
2.5 OVER/UNDER
OVER
1.75
UNDER
2.05
BTTS
YES
1.62
NO
2.2
Đội hình

Thông tin đội hình hiện chưa có. Sẽ được cập nhật 1 giờ trước khi trận đấu bắt đầu.

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Thổ Nhĩ Kỳ 1. Lig
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1Amed19123442251739WDWWW
2Pendikspor19107232131937DWDLW
3Erokspor1997341202134DDDWL
4Erzurum BB1989233171633WWDLW
5BB Bodrumspor1995538182032LDDLW
6Yeni Çorumspor199552820832LWDWL
776 Iğdır Belediyespor198652927230LDDWW
8Boluspor1985636211529WLWWL
9Van BB197662720727WWLLL
10Keçiörengücü196853123826WDDWL
11Bandırmaspor197572120126LLLWL
12Serik Belediyespor197572329-626LDLLW
13Sivasspor196762419525WDDLW
14İstanbulspor195952530-524WLWWL
15Manisa BBSK196582831-323WDWWL
16Sakaryaspor196493138-722LLWLD
17Sarıyer1963101925-621WDLWW
18Ümraniyespor1963102029-921LWWLD
19Hatayspor1906131650-346LDLLD
20Adana Demirspor1902171483-69-28LLLLD
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ